Ngân hàng Hapoalim BM tham gia vào việc cung cấp dịch vụ ngân hàng cá nhân và doanh nghiệp. Công ty hoạt động tại Israel và nước ngoài, cung cấp các dịch vụ ngân hàng và tài chính. Việc phân chia hoạt động của công ty dựa trên loại sản phẩm và dịch vụ hoặc loại khách hàng. Các hoạt động của công ty được chia thành một số phân khúc: Hộ gia đình, Ngân hàng cá nhân, Doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, Doanh nghiệp vừa, Doanh nghiệp lớn, Các tổ chức tài chính, Quản lý tài chính, Khác và Phân khúc hoạt động quốc tế.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
14,853
14,853
12,260
11,272
9,982
7,809
Chi phí thuế thu nhập
5,093
5,093
4,559
3,930
3,548
2,958
Lợi nhuận ròng
9,802
9,802
7,635
7,360
6,532
4,914
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
28%
28%
4%
13%
33%
139%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,314.39
1,320.25
1,334.85
1,337.52
1,337.1
1,337
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
7.45
7.42
5.71
5.5
4.88
3.68
Tăng trưởng EPS
30%
30%
4%
13%
33%
141%
Lưu thông tiền mặt tự do
-141
-141
12,133
3,397
-568
4,292
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
764
764
764
802
796
617
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
34.28%
34.28%
37.18%
34.86%
35.54%
37.87%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Bank Hapoalim B.M. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Bank Hapoalim B.M. có tổng tài sản là $766,665, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $9,802
Tỷ lệ tài chính chính của BKHYY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Bank Hapoalim B.M. là 1.09, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Bank Hapoalim B.M. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Bank Hapoalim B.M. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Households, với doanh thu 8,295,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Israel là thị trường chính cho Bank Hapoalim B.M., với doanh thu 20,834,000,000.
Bank Hapoalim B.M. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Bank Hapoalim B.M. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $9,802
Bank Hapoalim B.M. có nợ không?
có, Bank Hapoalim B.M. có nợ là 701,988
Bank Hapoalim B.M. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Bank Hapoalim B.M. có tổng cộng 1,313.44 cổ phiếu đang lưu hành