| Doanh thu | 213 | 52 | 51 | 54 | 54 | 57 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -7% | -9% | -11% | -4% | -5% | -5% |
| Chi phí doanh thu | 92 | 23 | 23 | 23 | 22 | 22 |
| Lợi nhuận gộp | 120 | 28 | 28 | 31 | 32 | 34 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 35 | 9 | 8 | 9 | 8 | 8 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 82 | 21 | 19 | 21 | 19 | 19 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận trước thuế | 17 | 3 | 7 | 4 | 2 | 9 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 12 | 1 | 5 | 3 | 1 | 8 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 100% | -88% | 150% | -175% | -- | 14% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 110.97 | 110.97 | 111.07 | 110.66 | 109.52 | 129.9 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -15% | -15% | -8% | -4% | -2% | 41% |
| EPS (Làm loãng) | 0.1 | 0.01 | 0.05 | 0.02 | 0.01 | 0.06 |
| Tăng trưởng EPS | 110% | -76% | 172% | -177% | 158% | -26% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 47 | 7 | 14 | 8 | 17 | 15 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 56.33% | 53.84% | 54.9% | 57.4% | 59.25% | 59.64% |
| Lợi nhuận hoạt động | 17.84% | 13.46% | 15.68% | 18.51% | 22.22% | 24.56% |
| Lợi nhuận gộp | 5.63% | 1.92% | 9.8% | 5.55% | 1.85% | 14.03% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 22.06% | 13.46% | 27.45% | 14.81% | 31.48% | 26.31% |
| EBITDA | 84 | 19 | 19 | 21 | 23 | 25 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 39.43% | 36.53% | 37.25% | 38.88% | 42.59% | 43.85% |
| D&A cho EBITDA | 46 | 12 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| EBIT | 38 | 7 | 8 | 10 | 12 | 14 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 17.84% | 13.46% | 15.68% | 18.51% | 22.22% | 24.56% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |