| Doanh thu | 658 | 229 | 219 | 209 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 525 | 183 | 175 | 167 | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 133 | 45 | 44 | 42 | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 94 | 33 | 31 | 28 | -- | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | -95 | 35 | 34 | -165 | 0 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 20 | 9 | 10 | 0 | 0 | -1 |
| Chi phí thuế thu nhập | 7 | 2 | 2 | 2 | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 13 | 6 | 7 | 0 | 0 | -1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -700% | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 35.27 | 35.27 | 35.37 | 11.81 | 7.57 | 11.5 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 206.99% | 208% | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.39 | 0.17 | 0.2 | 0.01 | 0.06 | -0.11 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -245% | -1,292% | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 10 | 10 | 2 | -2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 20.21% | 19.65% | 20.09% | 20.09% | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 2.73% | 3.93% | 4.56% | -0.47% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 1.97% | 2.62% | 3.19% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 1.51% | 4.36% | 0.91% | -0.95% | 0% | 0% |
| EBITDA | 24 | 11 | 12 | 0 | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 3.64% | 4.8% | 5.47% | 0% | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | 6 | 2 | 2 | 1 | -- | -- |
| EBIT | 18 | 9 | 10 | -1 | 0 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 2.73% | 3.93% | 4.56% | -0.47% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 35% | 22.22% | 20% | 0% | -- | -- |