Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
266
259
239
280
318
186
Chi phí thuế thu nhập
47
50
38
45
54
28
Lợi nhuận ròng
207
197
189
222
252
152
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
6%
4%
-15%
-12%
66%
-21%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
141.98
87.9
74.96
75
77.4
78.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
57.99%
17%
0%
-3%
-2%
-2%
EPS (Làm loãng)
1.46
2.24
2.53
2.97
3.26
1.93
Tăng trưởng EPS
-33%
-11%
-15%
-9%
69%
-20%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,211
301
258
401
328
202
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
43
35
40
45
50
43
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
17.66%
19.3%
15.89%
16.07%
16.98%
15.05%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Atlantic Union Bankshares Corp là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của AUB là gì?
Doanh thu của Atlantic Union Bankshares Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Atlantic Union Bankshares Corp có lợi nhuận không?
Atlantic Union Bankshares Corp có nợ không?
Atlantic Union Bankshares Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$39.93
Giá mở cửa
$39.86
Phạm vi ngày
$39.28 - $40.28
Phạm vi 52 tuần
$22.85 - $42.18
Khối lượng
700.6K
Khối lượng trung bình
1.1M
EPS (TTM)
1.94
Tỷ suất cổ tức
3.19%
Vốn hóa thị trường
$5.7B
AUB là gì?
Atlantic Union Bankshares Corp. là một công ty mẹ ngân hàng, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ tài chính. Công ty có trụ sở chính tại Glen Allen, Virginia và hiện có 2.125 nhân viên toàn thời gian. Công ty vận hành khoảng 182 chi nhánh tại Virginia, Bắc Carolina và Maryland. Công ty hoạt động thông qua hai phân khúc kinh doanh chính: Ngân hàng Doanh nghiệp (Wholesale Banking) và Ngân hàng Bán lẻ (Consumer Banking). Phân khúc Ngân hàng Doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ cho vay, cho thuê, nhận tiền gửi cũng như quản lý quỹ và dịch vụ thị trường vốn cho khách hàng doanh nghiệp chủ yếu tại Virginia, Maryland, Bắc Carolina và Nam Carolina. Các khách hàng này bao gồm các khách hàng bất động sản thương mại (CRE) và các khách hàng thương mại và công nghiệp. Phân khúc này cũng bao gồm công ty con chuyên về tài chính thiết bị và mảng kinh doanh quản lý tài sản. Phân khúc Ngân hàng Bán lẻ cung cấp dịch vụ cho vay và nhận tiền gửi cho người tiêu dùng và các doanh nghiệp nhỏ tại Virginia, Maryland và Bắc Carolina. Phân khúc Ngân hàng Bán lẻ bao gồm bộ phận cho vay mua nhà và các công ty cung cấp dịch vụ tư vấn và quản lý đầu tư.