Công ty Cổ phần Dược phẩm Ascentage Group Quốc tế là một công ty công nghệ sinh học đang trong giai đoạn lâm sàng. Công ty có trụ sở tại Tô Châu, Giang Tô và hiện đang sử dụng 567 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã thực hiện IPO vào ngày 28 tháng 10 năm 2019. Ngành nghề kinh doanh chính của công ty là phát triển và bán các liệu pháp nhỏ mới điều trị các loại ung thư, virus viêm gan B và một số bệnh liên quan đến tuổi tác. Các sản phẩm chính của công ty bao gồm Olverembatinib (HQP1351), Lisaftoclax (APG-2575), Alrizomadlin (APG-115), Pelcitoclax (APG-1252), APG-5918 và các sản phẩm khác. Các sản phẩm của công ty chủ yếu được sử dụng để điều trị các bệnh ác tính về máu chính bao gồm bạch cầu mạn tính tủy, bạch cầu cấp tính tủy, bạch cầu mạn tính limpho, bạch cầu cấp tính limpho, hội chứng rối loạn tạo máu và u tủy đa phát. Công ty chủ yếu hoạt động kinh doanh trên thị trường nội địa.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
1,972
440
470
523
539
487
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
1%
-10%
-3%
7%
10%
-7%
Chi phí doanh thu
251
59
62
60
69
72
Lợi nhuận gộp
1,721
381
408
462
469
415
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,224
277
295
315
335
334
Nghiên cứu và Phát triển
29
6
7
8
6
6
Chi phí hoạt động
1,322
284
302
324
342
341
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
28
4
7
8
7
6
Lợi nhuận trước thuế
450
106
50
153
140
85
Chi phí thuế thu nhập
78
28
11
24
13
9
Lợi nhuận ròng
367
76
38
125
126
75
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
21%
1%
-34%
40%
54%
-34%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
6.69
6.69
6.7
6.72
6.75
6.75
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
-1%
-1%
-1%
-1%
EPS (Làm loãng)
54.84
11.47
5.72
18.64
18.75
11.12
Tăng trưởng EPS
22%
3%
-33%
43%
56.99%
-32%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
87.27%
86.59%
86.8%
88.33%
87.01%
85.21%
Lợi nhuận hoạt động
20.23%
21.81%
22.34%
26.38%
23.37%
15.19%
Lợi nhuận gộp
18.61%
17.27%
8.08%
23.9%
23.37%
15.4%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
399
96
105
138
126
74
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
20.23%
21.81%
22.34%
26.38%
23.37%
15.19%
Tỷ suất thuế hiệu quả
17.33%
26.41%
22%
15.68%
9.28%
10.58%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ascentage Pharma Group International là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Sunlands Technology Group có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của ASPHF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Sunlands Technology Group là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Ascentage Pharma Group International được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Sunlands Technology Group lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Interest, Professional Skills and Professional Certification Preparation Courses, với doanh thu 205,018,648 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Sunlands Technology Group, với doanh thu 304,809,494.
Ascentage Pharma Group International có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Sunlands Technology Group có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Ascentage Pharma Group International có nợ không?
không có, Sunlands Technology Group có nợ là 0
Ascentage Pharma Group International có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Sunlands Technology Group có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành