Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/13/2025
09/14/2024
09/16/2023
09/17/2022
09/18/2021
Doanh thu
19,459
19,459
20,073
19,750
16,997
13,884
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-3%
-3%
2%
16%
22%
0%
Chi phí doanh thu
--
14,804
15,191
15,587
13,219
10,753
Lợi nhuận gộp
--
4,655
4,882
4,163
3,778
3,131
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
3,078
3,048
2,823
2,510
2,255
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
17,882
3,078
3,048
2,823
2,510
2,255
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
47
64
71
57
-1
-12
Lợi nhuận trước thuế
1,413
1,413
1,917
1,340
1,076
725
Chi phí thuế thu nhập
368
368
437
272
356
227
Lợi nhuận ròng
1,025
1,025
1,455
1,044
700
478
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-30%
-30%
39%
49%
46%
5%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
715.6
724
751
778
789
790
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-4%
-4%
-3%
-1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
1.41
1.41
1.93
1.34
0.88
0.61
Tăng trưởng EPS
-27%
-27%
44%
51%
45%
5%
Lưu thông tiền mặt tự do
997
997
1,690
581
384
786
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
23.92%
24.32%
21.07%
22.22%
22.55%
Lợi nhuận hoạt động
8.1%
8.1%
9.13%
6.78%
7.46%
6.3%
Lợi nhuận gộp
5.26%
5.26%
7.24%
5.28%
4.11%
3.44%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.12%
5.12%
8.41%
2.94%
2.25%
5.66%
EBITDA
2,565
2,565
2,783
2,226
2,138
1,773
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13.18%
13.18%
13.86%
11.27%
12.57%
12.77%
D&A cho EBITDA
988
988
949
886
870
897
EBIT
1,577
1,577
1,834
1,340
1,268
876
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.1%
8.1%
9.13%
6.78%
7.46%
6.3%
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.04%
26.04%
22.79%
20.29%
33.08%
31.31%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Associated British Foods PLC là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của ASBFF là gì?
Doanh thu của Associated British Foods PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Associated British Foods PLC có lợi nhuận không?
Associated British Foods PLC có nợ không?
Associated British Foods PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$28.38
Giá mở cửa
$29.04
Phạm vi ngày
$28.38 - $29.04
Phạm vi 52 tuần
$23.82 - $31.08
Khối lượng
109
Khối lượng trung bình
104
EPS (TTM)
1.91
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$20.1B
ASBFF là gì?
Tập đoàn Associated British Foods Plc hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh hàng tiêu dùng. Các mảng kinh doanh của Công ty bao gồm Thực phẩm, Nguyên liệu, Nông nghiệp, Đường và Bán lẻ. Mảng Thực phẩm chuyên sản xuất các sản phẩm thực phẩm, bao gồm đồ uống nóng, đường và chất làm ngọt, dầu thực vật, giấm Balsamic, bánh mì và các sản phẩm nướng, ngũ cốc, thực phẩm dân tộc và sản phẩm thịt, được bán cho các doanh nghiệp bán lẻ, bán buôn và dịch vụ thực phẩm. Mảng Nguyên liệu chuyên sản xuất men bia, nguyên liệu làm bánh, enzyme, lipid, chiết xuất men và các sản phẩm đặc biệt từ ngũ cốc. Mảng Nông nghiệp chuyên sản xuất thức ăn chăn nuôi và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ khác cho ngành nông nghiệp. Mảng Đường chuyên trồng trọt và chế biến củ cải đường và mía đường để bán cho các khách hàng sử dụng trong công nghiệp. Mảng Bán lẻ chuyên mua bán và tiếp thị quần áo và phụ kiện chất lượng cao thông qua chuỗi bán lẻ Primark và Penney's.