| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 9 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 13 | 3 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí hoạt động | 22 | 5 | 6 | 5 | 4 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -23 | -4 | -6 | -6 | -5 | -4 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | 0 | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -28 | -5 | -7 | -7 | -6 | -6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 8% | -17% | 0% | 0% | 20% | -14% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 68.93 | 68.93 | 28.47 | 21.85 | 21.38 | 21.32 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 223% | 223% | 74% | 11% | 9% | 9% |
| EPS (Làm loãng) | -0.4 | -0.08 | -0.27 | -0.35 | -0.32 | -0.29 |
| Tăng trưởng EPS | -68% | -72% | -42% | -5% | 20% | -25% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -20 | -6 | -5 | -4 | -4 | -3 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -23 | -5 | -6 | -5 | -5 | -5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -23 | -5 | -6 | -5 | -5 | -5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | 0% | -- | -- | -- |