Aspen Pharmacare Holdings Ltd. sản xuất và cung cấp các sản phẩm dược phẩm thương hiệu và thuốc generic. Công ty có trụ sở chính tại La Lucia, Kwazulu-Natal và hiện đang sử dụng 8.867 nhân viên toàn thời gian. Công ty tập trung vào việc tiếp thị và sản xuất một loạt các loại thuốc thương hiệu và nhãn hiệu nội địa sau khi hết hạn bằng sáng chế, phục vụ cả thị trường bệnh viện và người tiêu dùng. Các mảng hoạt động của công ty bao gồm Kê toa (Prescription), Không cần kê toa (Over the counter - OTC), Tiêm truyền (Injectables), Nguyên liệu dược phẩm hoạt tính (Active Pharmaceutical Ingredients - API), Dạng thuốc thành phẩm (Finished Dose Form - FDF) và Heparin. Công ty cung cấp các sản phẩm vô trùng dưới dạng tiêm chủ yếu được sử dụng trong bệnh viện cũng như các sản phẩm được kê toa và sử dụng bởi bác sĩ hoặc tại các hiệu thuốc bán lẻ. Các thương hiệu chính của công ty bao gồm Arixtra, Diprivan, Fraxiparine, Marcaine, Sustanon và Xylocaine (Injectables). Mảng OTC bao gồm các sản phẩm không yêu cầu đơn thuốc và chủ yếu được bán trong các nhà thuốc bán lẻ và ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Mảng Kê toa (Prescription) bao gồm các sản phẩm thường yêu cầu đơn thuốc từ chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
38,481
17,078
21,403
17,849
23,565
21,141
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-7%
-4%
-9%
-16%
9%
10%
Chi phí doanh thu
22,354
9,626
12,728
9,654
13,423
11,829
Lợi nhuận gộp
16,127
7,452
8,675
8,195
10,142
9,312
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9,967
4,345
5,622
4,485
5,140
4,998
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
16,766
5,632
11,134
5,424
6,644
5,812
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-74
-35
-39
-31
-30
-83
Lợi nhuận trước thuế
-2,153
1,155
-3,308
2,142
2,806
2,908
Chi phí thuế thu nhập
452
289
163
553
716
594
Lợi nhuận ròng
-1,999
1,472
-3,471
2,388
2,090
2,314
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-145%
-38%
-266%
3%
-18%
-13%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
444.6
444.6
443.9
444.1
444.1
444.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-4.49
3.31
-7.81
5.37
4.7
5.2
Tăng trưởng EPS
-145%
-38%
-266%
3%
-18%
-13%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
--
-853
1,089
-399
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
41.9%
43.63%
40.53%
45.91%
43.03%
44.04%
Lợi nhuận hoạt động
-1.66%
10.65%
-11.48%
15.52%
14.84%
16.55%
Lợi nhuận gộp
-5.19%
8.61%
-16.21%
13.37%
8.86%
10.94%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
-4.77%
4.62%
-1.88%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
-639
1,820
-2,459
2,771
3,498
3,500
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1.66%
10.65%
-11.48%
15.52%
14.84%
16.55%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-20.99%
25.02%
-4.92%
25.81%
25.51%
20.42%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Aspen Pharmacare Holdings Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Aspen Pharmacare Holdings Limited có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của APNHY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Aspen Pharmacare Holdings Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Aspen Pharmacare Holdings Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Aspen Pharmacare Holdings Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Prescription, với doanh thu 12,519,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe & Commonwealth of Independent States là thị trường chính cho Aspen Pharmacare Holdings Limited, với doanh thu 14,682,000,000.
Aspen Pharmacare Holdings Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Aspen Pharmacare Holdings Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Aspen Pharmacare Holdings Limited có nợ không?
không có, Aspen Pharmacare Holdings Limited có nợ là 0
Aspen Pharmacare Holdings Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Aspen Pharmacare Holdings Limited có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành