AmeraMex International, Inc. hoạt động trong lĩnh vực bán, cho thuê và thuê thiết bị hạng nặng. Công ty có trụ sở chính tại Chico, California và hiện có 19 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 17 tháng 7 năm 2001. Công ty bán và cho thuê các thiết bị cao cấp từ các nhà sản xuất như Taylor Machine Works Inc., Magni Telescopic, ASV Holdings và The First Green Company. Công ty là nhà cung cấp thiết bị hạng nặng mới và đã qua sử dụng cho các công ty logistics, xây dựng cơ sở hạ tầng, công ty khai thác gỗ, quân đội Hoa Kỳ và các tổ chức bảo tồn lâm nghiệp cả trong nước lẫn quốc tế. Công ty có ba đơn vị kinh doanh: Hamre Equipment Inc., Hamre Heavy Haul và Hamre Parts & Service. Đội xe chuyên dụng hạng nặng của công ty, bao gồm các xe tải Kenworth và rơ-moóc Cozad hạng nặng, được sử dụng để vận chuyển thiết bị cho công ty và các đơn vị khác của tập đoàn mẹ. Đơn vị Heavy Haul cũng tiếp thị dịch vụ của mình đến các công ty khác. Ngoài ra, công ty còn duy trì một tổ chức bảo trì đầy đủ.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2022
06/30/2022
03/31/2022
12/31/2021
09/30/2021
Doanh thu
25
7
7
4
6
8
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
19%
-13%
17%
0%
100%
60%
Chi phí doanh thu
18
4
5
3
4
7
Lợi nhuận gộp
7
2
1
1
2
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3
0
1
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
3
0
1
0
0
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
4
1
0
0
1
0
Chi phí thuế thu nhập
1
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
2
0
0
0
1
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
--
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
14.82
14.82
14.82
14.62
14.62
14.62
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
1%
1%
4%
-3%
EPS (Làm loãng)
0.18
0.06
0.03
0.01
0.07
0
Tăng trưởng EPS
515%
1,018%
534%
-28.99%
-1,526%
-202%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
0
0
1
1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
28%
28.57%
14.28%
25%
33.33%
0%
Lợi nhuận hoạt động
16%
14.28%
0%
0%
16.66%
0%
Lợi nhuận gộp
8%
0%
0%
0%
16.66%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
16.66%
12.5%
EBITDA
4
1
0
0
1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
16%
14.28%
0%
0%
16.66%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
4
1
0
0
1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16%
14.28%
0%
0%
16.66%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
25%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
AmeraMex International Inc'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, AmeraMex International Inc'in toplam varlıkları $0 olup, net thua lỗ $0'dir.
AMMX'ün temel finansal oranları nelerdir?
AmeraMex International Inc'in cari oranı 0, net kâr marjı 0, hisse başına satış $0'dir.
AmeraMex International Inc'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
AmeraMex International Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Equipment and Other, với doanh thu 10,917,158 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho AmeraMex International Inc, với doanh thu 14,034,542.
AmeraMex International Inc kârlı mı?
không có, son mali tablolara göre AmeraMex International Inc'in net thua lỗ $0'dir.
AmeraMex International Inc'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
không có, AmeraMex International Inc'in yükümlülüğü 0'dir.
AmeraMex International Inc'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
AmeraMex International Inc'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 0'dir.