Amata Corp. Public Co., Ltd. engages in the development of industrial estates. The company is headquartered in Bangkok, Bangkok Metropolis. The firm specializes in planning, developing, managing, and marketing integrated industrial estates. The company focuses on business and economic development, taking into account local communities, natural resources, and the environment. The firm operates through three segments: Industrial estate development segment, Utility services segment, and Rental segment. The Company’s projects include AMATA City Chonburi, AMATA City Rayong, AMATA City Bien Hoa, AMATA City Long Thanh, AMATA Service City Long Thanh 1, AMATA Service City Long Thanh 2, AMATA Township Long Thanh, AMATA City Halong and Yangon AMATA Smart & Eco City. Its subsidiaries include Amata City Rayong Co., Ltd., Amata Summit Ready Built Co., Ltd., Amata Water Co., Ltd., Amata Facility Services Co., Ltd., Amata Asia Limited, and Amata Asia (Myanmar) Limited, Amata U Co., Ltd, and among others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
14,897
3,944
4,349
4,281
2,321
3,329
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-3%
18%
-25%
20%
-12%
23%
Chi phí doanh thu
8,118
2,072
2,121
2,470
1,452
1,872
Lợi nhuận gộp
6,778
1,871
2,227
1,810
869
1,456
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,726
411
522
425
366
440
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,592
384
474
395
338
398
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
5,435
1,574
1,871
1,473
515
1,121
Chi phí thuế thu nhập
848
150
268
184
245
185
Lợi nhuận ròng
3,697
1,378
1,041
1,138
139
829
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
30%
66%
2%
49%
-40%
79%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,150
1,150
1,150
1,150
1,150
1,150
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
3.21
1.19
0.9
0.99
0.12
0.72
Tăng trưởng EPS
30%
66%
2%
49%
-40%
79%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1,490
1,361
1,256
-5,639
1,531
1,658
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
45.49%
47.43%
51.2%
42.27%
37.44%
43.73%
Lợi nhuận hoạt động
34.8%
37.7%
40.28%
33.02%
22.83%
31.75%
Lợi nhuận gộp
24.81%
34.93%
23.93%
26.58%
5.98%
24.9%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-10%
34.5%
28.88%
-131.72%
65.96%
49.8%
EBITDA
5,639
1,587
1,877
1,528
643
1,163
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
37.85%
40.23%
43.15%
35.69%
27.7%
34.93%
D&A cho EBITDA
454
100
125
114
113
106
EBIT
5,185
1,487
1,752
1,414
530
1,057
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
34.8%
37.7%
40.28%
33.02%
22.83%
31.75%
Tỷ suất thuế hiệu quả
15.6%
9.52%
14.32%
12.49%
47.57%
16.5%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Amata Corporation PCL là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Amata Corporation PCL có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của AMCUF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Amata Corporation PCL là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Amata Corporation PCL được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Amata Corporation PCL lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Industrial Estate Development, với doanh thu 9,004,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Thailand là thị trường chính cho Amata Corporation PCL, với doanh thu 9,418,000,000.
Amata Corporation PCL có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Amata Corporation PCL có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Amata Corporation PCL có nợ không?
không có, Amata Corporation PCL có nợ là 0
Amata Corporation PCL có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Amata Corporation PCL có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành