ANA HOLDINGS INC. operates as a holding company, which provides domestic and international air transportation services. The company is headquartered in Minato-Ku, Tokyo-To. The firm operates through four business segments. The Aviation segment conducts regular and irregular air transportation of passengers and cargo domestic and international flights. The Aviation-related segment provides services associated with air transportation such as airport handling and maintenance, and various services at the airport to customers and provide reservation information services by telephone. The Travel segment is engaged in the development and sale of packaged travel products, mainly made from airline tickets and accommodation. The Trading Companies segment mainly engaged in the import and export of aviation-related materials and mail orders. The firm is also engaged in the building management and temporary staffing business.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
2,539,233
661,849
686,984
641,699
548,701
559,072
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
12%
18%
14%
10%
6%
9%
Chi phí doanh thu
2,074,758
552,786
542,837
522,220
456,915
473,284
Lợi nhuận gộp
464,475
109,063
144,147
119,479
91,786
85,788
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
225,154
66,323
55,337
53,130
50,364
56,322
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
247,038
72,340
61,061
58,637
55,000
60,309
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
12,595
2,654
2,879
3,426
3,636
4,729
Lợi nhuận trước thuế
223,501
30,009
88,076
69,497
35,919
18,202
Chi phí thuế thu nhập
52,518
78
23,624
16,541
12,275
-941
Lợi nhuận ròng
169,075
29,840
63,150
53,132
22,953
18,997
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
10%
56.99%
19%
-5%
-7%
133%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
534.17
534.17
525.43
523.28
522.84
522.83
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
2%
0%
11%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
316.51
55.86
120.18
101.53
43.9
36.33
Tăng trưởng EPS
8%
54%
18%
-15%
-6%
133%
Lưu thông tiền mặt tự do
182,583
125,957
--
56,626
--
49,404
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
18.29%
16.47%
20.98%
18.61%
16.72%
15.34%
Lợi nhuận hoạt động
8.56%
5.54%
12.09%
9.48%
6.7%
4.55%
Lợi nhuận gộp
6.65%
4.5%
9.19%
8.27%
4.18%
3.39%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
7.19%
19.03%
--
8.82%
--
8.83%
EBITDA
239,321
42,740
88,810
66,349
41,422
29,466
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
9.42%
6.45%
12.92%
10.33%
7.54%
5.27%
D&A cho EBITDA
21,884
6,017
5,724
5,507
4,636
3,987
EBIT
217,437
36,723
83,086
60,842
36,786
25,479
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.56%
5.54%
12.09%
9.48%
6.7%
4.55%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.49%
0.25%
26.82%
23.8%
34.17%
-5.16%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ANA Holdings Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ANA Holdings Inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của ALNPY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ANA Holdings Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của ANA Holdings Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ANA Holdings Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Aviation, với doanh thu 2,019,881,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho ANA Holdings Inc., với doanh thu 1,608,947,000,000.
ANA Holdings Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ANA Holdings Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
ANA Holdings Inc. có nợ không?
không có, ANA Holdings Inc. có nợ là 0
ANA Holdings Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ANA Holdings Inc. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành