| Doanh thu | 20 | 13 | 6 | 8 | 10 | 9 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 5% | 63% | -40% | -11% | 25% | -18% |
| Chi phí doanh thu | 14 | 9 | 4 | 6 | 7 | 6 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 4 | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 5 | 3 | 1 | 2 | 2 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 5 | 3 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 5.3 | 5.3 | 5.3 | 5.19 | 5 | 5.01 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 2% | 2% | 6% | 4% | 0% | 7% |
| EPS (Làm loãng) | 0.6 | 0.76 | -0.15 | -0.1 | 0.11 | 0.05 |
| Tăng trưởng EPS | 5,708% | -802.99% | -231% | -318% | 99% | -77% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 25% | 30.76% | 16.66% | 25% | 20% | 22.22% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 7.69% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 15% | 30.76% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 5% | 7.69% | 0% | 12.5% | 0% | 0% |
| EBITDA | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 7.69% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 7.69% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |