Aurora Cannabis, Inc. tham gia vào việc sản xuất, phân phối và bán các sản phẩm cần sa và các sản phẩm phái sinh từ cần sa. Công ty có trụ sở tại Leduc, Alberta và hiện đang sử dụng 1.101 nhân viên toàn thời gian. Công ty thực hiện IPO vào ngày 26 tháng 9 năm 2007. Các lĩnh vực kinh doanh chính của công ty tập trung vào sản xuất, phân phối và bán các sản phẩm cần sa và các sản phẩm phái sinh từ cần sa tại Canada và quốc tế. Các phân khúc của công ty bao gồm Cần sa và Nhân giống Cây trồng. Danh mục thương hiệu dành cho người trưởng thành của công ty bao gồm Drift, San Rafael '71, Daily Special, Tasty's, Being và Greybeard. Các thương hiệu cần sa dành cho y tế bao gồm MedReleaf, CanniMed, Aurora và Whistler Medical Marijuana Co, cũng như các thương hiệu quốc tế là Pedanios, IndiMed và CraftPlant. Ngoài ra, công ty còn nắm giữ 50,1% cổ phần chi phối tại Bevo Farms Ltd., nhà cung cấp các loại rau và cây cảnh được nhân giống tại Bắc Mỹ. Các công ty con của công ty bao gồm Aurora Cannabis Enterprises Inc., Aurora Deutschland GmbH, Whistler Medical Marijuana Corporation và Indica Industries Pty Ltd., cùng một số công ty khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2026
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
Doanh thu
290
67
38
94
90
98
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-19%
-32%
-57.99%
7%
11%
18%
Chi phí doanh thu
271
70
19
85
95
98
Lợi nhuận gộp
18
-3
18
8
-5
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
169
40
41
40
46
45
Nghiên cứu và Phát triển
4
0
0
1
0
0
Chi phí hoạt động
176
42
38
43
50
47
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
1
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-40
-3
11
-1
-46
-19
Chi phí thuế thu nhập
2
0
-4
0
6
0
Lợi nhuận ròng
-110
-4
-56
1
-51
-15
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
479%
-73%
143%
-97%
325%
-350%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
61.67
61.67
57.45
56.7
56.45
56.24
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
10%
10%
4%
2%
3%
9%
EPS (Làm loãng)
-1.79
-0.06
-0.99
0.03
-0.91
-0.26
Tăng trưởng EPS
426%
-75%
128%
-94%
315%
-318%
Lưu thông tiền mặt tự do
-50
-9
-5
11
-46
5
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
6.2%
-4.47%
47.36%
8.51%
-5.55%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-54.48%
-67.16%
-52.63%
-37.23%
-61.11%
-48.97%
Lợi nhuận gộp
-37.93%
-5.97%
-147.36%
1.06%
-56.66%
-15.3%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-17.24%
-13.43%
-13.15%
11.7%
-51.11%
5.1%
EBITDA
-147
-42
-24
-29
-49
-42
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-50.68%
-62.68%
-63.15%
-30.85%
-54.44%
-42.85%
D&A cho EBITDA
11
3
-4
6
6
6
EBIT
-158
-45
-20
-35
-55
-48
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-54.48%
-67.16%
-52.63%
-37.23%
-61.11%
-48.97%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-5%
0%
-36.36%
0%
-13.04%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Aurora Cannabis Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Aurora Cannabis Inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của ACB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Aurora Cannabis Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Aurora Cannabis Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Aurora Cannabis Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Cannabis, với doanh thu 288,911,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho Aurora Cannabis Inc., với doanh thu 170,459,000.
Aurora Cannabis Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Aurora Cannabis Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Aurora Cannabis Inc. có nợ không?
không có, Aurora Cannabis Inc. có nợ là 0
Aurora Cannabis Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Aurora Cannabis Inc. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành