Abbott Laboratories tham gia vào việc nghiên cứu, phát triển, sản xuất và bán các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Công ty có trụ sở chính tại Abbott Park, Illinois và hiện đang sử dụng 114.000 nhân viên toàn thời gian. Hoạt động kinh doanh chính của công ty là nghiên cứu, phát triển, sản xuất và bán một loạt đa dạng các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Các mảng hoạt động của công ty bao gồm: Sản phẩm Dược phẩm Đã Được Thiết Lập, Sản phẩm Chẩn đoán, Sản phẩm Dinh dưỡng, và Thiết bị Y tế. Mảng Sản phẩm Dược phẩm Đã Được Thiết Lập tập trung vào việc bán các sản phẩm dược phẩm thế hệ mới có thương hiệu trên thị trường quốc tế. Mảng Sản phẩm Chẩn đoán liên quan đến việc bán các hệ thống và xét nghiệm chẩn đoán trên toàn thế giới cho các ngân hàng máu, bệnh viện, phòng thí nghiệm thương mại và các cơ sở xét nghiệm thay thế. Mảng Sản phẩm Dinh dưỡng tập trung vào việc bán các dòng sản phẩm dinh dưỡng dành cho người lớn và trẻ em trên toàn cầu. Mảng Thiết bị Y tế liên quan đến việc bán các sản phẩm chăm sóc tim mạch, điện sinh lý, suy tim, mạch máu, tim cấu trúc, điều hòa thần kinh và chăm sóc tiểu đường trên toàn thế giới. Công ty phục vụ người dân tại hơn 160 quốc gia.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2026
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
Doanh thu
46,585
12,593
11,164
11,459
11,369
11,142
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
13%
8%
4%
7%
7%
Chi phí doanh thu
20,133
5,286
4,890
4,913
5,044
4,798
Lợi nhuận gộp
26,452
7,307
6,274
6,546
6,325
6,344
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
13,420
3,597
3,740
3,076
3,007
3,084
Nghiên cứu và Phát triển
3,154
919
767
720
748
718
Chi phí hoạt động
18,496
5,174
4,929
4,218
4,175
4,222
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
550
107
159
134
150
137
Lợi nhuận trước thuế
7,511
1,524
1,449
2,358
2,180
2,150
Chi phí thuế thu nhập
2,086
596
372
582
536
371
Lợi nhuận ròng
5,425
928
1,077
1,776
1,644
1,779
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-61%
-48%
-19%
-81%
0%
37%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,743
1,743
1,747.07
1,744.51
1,749.36
1,750.83
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
3.11
0.53
0.62
1.02
0.94
1.02
Tăng trưởng EPS
-61%
-48%
-18%
-81%
0%
38%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
916
2,626
2,291
1,545
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
56.78%
58.02%
56.19%
57.12%
55.63%
56.93%
Lợi nhuận hoạt động
17.07%
16.93%
12.04%
20.31%
18.91%
19.04%
Lợi nhuận gộp
11.64%
7.36%
9.64%
15.49%
14.46%
15.96%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
8.2%
22.91%
20.15%
13.86%
EBITDA
9,878
2,791
1,767
2,750
2,570
2,542
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
21.2%
22.16%
15.82%
23.99%
22.6%
22.81%
D&A cho EBITDA
1,922
658
422
422
420
420
EBIT
7,956
2,133
1,345
2,328
2,150
2,122
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
17.07%
16.93%
12.04%
20.31%
18.91%
19.04%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.77%
39.1%
25.67%
24.68%
24.58%
17.25%
Follow-Up Questions
Abbott Laboratories'in temel mali tabloları nelerdir?
Son mali tabloya (Form-10K) göre, Abbott Laboratories'in toplam varlıkları $0 olup, net thua lỗ $0'dir.
ABT'ün temel finansal oranları nelerdir?
Abbott Laboratories'in cari oranı 0, net kâr marjı 0, hisse başına satış $0'dir.
Abbott Laboratories'in geliri segment veya coğrafya bazında nasıl dağılıyor?
Abbott Laboratories lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Established Pharmaceutical Products, với doanh thu 5,536,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Abbott Laboratories, với doanh thu 17,126,000,000.
Abbott Laboratories kârlı mı?
không có, son mali tablolara göre Abbott Laboratories'in net thua lỗ $0'dir.
Abbott Laboratories'in herhangi bir yükümlülüğü var mı?
không có, Abbott Laboratories'in yükümlülüğü 0'dir.
Abbott Laboratories'in tedavüldeki hisse sayısı kaçtır?
Abbott Laboratories'in toplam tedavüldeki hisse sayısı 0'dir.