Công ty Cổ phần Nông nghiệp Úc hoạt động sản xuất gia súc và thịt bò. Công ty có trụ sở tại Bowen Hills, Queensland và hiện có 454 nhân viên làm việc toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng vào ngày 10 tháng 8 năm 2001. Các hoạt động chính của công ty bao gồm phân phối thịt bò mang thương hiệu ra thị trường toàn cầu; nhân giống, nuôi dưỡng, vỗ béo và buôn bán gia súc, cũng như sở hữu, vận hành và phát triển các bất động sản nông nghiệp. Công ty sở hữu và quản lý đàn gia súc khoảng 433.000 con được phân bố trên các bất động sản tại Queensland và Lãnh thổ phía Bắc. Tài sản đất đai của công ty gồm các trang trại, nông trại và khu vỗ béo gia súc trải dài trên 6,5 triệu hecta đất hoang sơ tại Queensland và Lãnh thổ phía Bắc. Cơ sở chế biến thịt bò Livingstone của công ty nằm tại thung lũng Livingstone, cách Darwin thuộc Lãnh thổ phía Bắc khoảng 50 km về phía nam. Các thương hiệu của công ty bao gồm Westholme và Darling Downs. Các công ty con của công ty bao gồm A. A. Company Pty Ltd, Austcattle Holdings Pty Ltd, A. A. & P. Joint Holdings Pty Ltd, Shillong Pty Ltd, James McLeish Estates Pty Limited và các công ty khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
03/31/2025
09/30/2024
03/31/2024
09/30/2023
Doanh thu
425
232
192
195
169
167
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
17%
19%
14%
17%
13%
2%
Chi phí doanh thu
455
240
214
213
182
187
Lợi nhuận gộp
-29
-7
-21
-18
-13
-20
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
140
75
65
68
71
58
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
197
109
88
99
96
84
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
81
118
-37
37
10
-148
Chi phí thuế thu nhập
23
36
-12
13
0
-43
Lợi nhuận ròng
57
82
-24
23
10
-105
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
68%
257%
-340%
-122%
-121%
-306%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
604.69
604.69
597.23
602.06
595.8
598.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.09
0.13
-0.04
0.03
0.01
-0.18
Tăng trưởng EPS
65%
247%
-326%
-122%
-123%
-300%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
-12
9
-3
-7
-14
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-6.82%
-3.01%
-10.93%
-9.23%
-7.69%
-11.97%
Lợi nhuận hoạt động
-53.41%
-50.43%
-57.29%
-60%
-65.08%
-62.87%
Lợi nhuận gộp
13.41%
35.34%
-12.5%
11.79%
5.91%
-62.87%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.47%
-5.17%
4.68%
-1.53%
-4.14%
-8.38%
EBITDA
-197
-102
-95
-104
-97
-94
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-46.35%
-43.96%
-49.47%
-53.33%
-57.39%
-56.28%
D&A cho EBITDA
30
15
15
13
13
11
EBIT
-227
-117
-110
-117
-110
-105
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-53.41%
-50.43%
-57.29%
-60%
-65.08%
-62.87%
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.39%
30.5%
32.43%
35.13%
0%
29.05%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Australian Agricultural Company Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Australian Agricultural Company Limited có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của AAYYY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Australian Agricultural Company Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Australian Agricultural Company Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Australian Agricultural Company Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Meat, với doanh thu 293,920,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Australia là thị trường chính cho Australian Agricultural Company Limited, với doanh thu 127,582,000.
Australian Agricultural Company Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Australian Agricultural Company Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Australian Agricultural Company Limited có nợ không?
không có, Australian Agricultural Company Limited có nợ là 0
Australian Agricultural Company Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Australian Agricultural Company Limited có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành