| Doanh thu | 203 | 51 | 52 | 48 | 52 | 49 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 13% | 4% | 11% | 14% | 30% | 26% |
| Chi phí doanh thu | 73 | 18 | 18 | 18 | 19 | 20 |
| Lợi nhuận gộp | 130 | 33 | 34 | 30 | 33 | 29 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 6 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 8 | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -256 | -141 | -15 | 30 | -130 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -134 | -110 | 16 | 58 | -98 | 45 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -134 | -110 | 16 | 58 | -98 | 45 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -268% | -344% | 433% | -2,032.99% | -388% | 67% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 135 | 135 | 131 | 126 | 120 | 129.54 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 4% | 4% | 24% | 28.99% | 41% | 41% |
| EPS (Làm loãng) | -0.99 | -0.82 | 0.12 | 0.46 | -0.81 | 0.35 |
| Tăng trưởng EPS | -262% | -334% | 200% | -1,250% | -298% | 17% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -21 | 24 | -16 | 30 | -59 | -139 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 64.03% | 64.7% | 65.38% | 62.5% | 63.46% | 59.18% |
| Lợi nhuận hoạt động | 60.09% | 60.78% | 59.61% | 58.33% | 61.53% | 55.1% |
| Lợi nhuận gộp | -66% | -215.68% | 30.76% | 120.83% | -188.46% | 91.83% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -10.34% | 47.05% | -30.76% | 62.5% | -113.46% | -283.67% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 122 | 31 | 31 | 28 | 32 | 27 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 60.09% | 60.78% | 59.61% | 58.33% | 61.53% | 55.1% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | 0% |