| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 15 | -35 | 30 | 11 | 8 | -4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 150 | 83 | 14 | 29 | 23 | 37 |
| Chi phí hoạt động | 166 | 47 | 45 | 40 | 32 | 32 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -22 | -5 | -22 | -2 | 6 | -4 |
| Lợi nhuận trước thuế | -183 | -50 | -67 | -42 | -23 | -34 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -183 | -50 | -67 | -42 | -23 | -34 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 69% | 47% | 415% | 740% | -56.99% | 48% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 101 | 101 | 85.88 | 85.34 | 85.06 | 84.03 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 20% | 20% | 10% | 19% | 78% | 109% |
| EPS (Làm loãng) | -1.81 | -0.49 | -0.78 | -0.5 | -0.27 | -0.41 |
| Tăng trưởng EPS | 40% | 21% | 346% | 515% | -76% | -30% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -131 | -42 | -29 | -29 | -29 | -25 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -166 | -47 | -45 | -40 | -32 | -32 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -166 | -47 | -45 | -40 | -32 | -32 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |