| Doanh thu | 119 | 10 | 36 | 22 | 50 | 14 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 16% | -28.99% | 100% | 47% | -7% | -71% |
| Chi phí doanh thu | 99 | 8 | 29 | 18 | 42 | 12 |
| Lợi nhuận gộp | 20 | 1 | 6 | 4 | 8 | 2 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 18 | 2 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 18 | 2 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -9 | 0 | -1 | 0 | -8 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -40 | 0 | -17 | -15 | -8 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 1,233% | -- | -- | -- | 300% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 6.29 | 6.29 | 6.29 | 6.29 | 6.29 | 6.29 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | -2% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | -6.49 | 0.02 | -2.78 | -2.4 | -1.33 | -0.07 |
| Tăng trưởng EPS | 1,039% | -126% | -- | 7,900% | 202.99% | -36% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 27 | 16 | 4 | 3 | 3 | -4 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 16.8% | 10% | 16.66% | 18.18% | 16% | 14.28% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0.84% | 0% | 0% | 4.54% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -33.61% | 0% | -47.22% | -68.18% | -16% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 22.68% | 160% | 11.11% | 13.63% | 6% | -28.57% |
| EBITDA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0.84% | 0% | 0% | 4.54% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0.84% | 0% | 0% | 4.54% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |