| Doanh thu | 78 | 39 | 39 | 38 | 37 | 37 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 4% | 3% | 5% | 3% | 3% | 9% |
| Chi phí doanh thu | 39 | 19 | 20 | 20 | 19 | 17 |
| Lợi nhuận gộp | 39 | 20 | 19 | 18 | 17 | 19 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -19 | -17 | 0 | 47 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 18 | 2 | 16 | 65 | 8 | -10 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 18 | 2 | 16 | 65 | 8 | -10 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -75% | -97% | 100% | -750% | -105% | -84% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 87 | 87 | 87 | 87 | 87.24 | 87.24 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.22 | 0.03 | 0.19 | 0.75 | 0.1 | -0.12 |
| Tăng trưởng EPS | -74% | -96% | 90% | -725% | -106% | -84% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 67 | 38 | 29 | 17 | 43 | 102 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 50% | 51.28% | 48.71% | 47.36% | 45.94% | 51.35% |
| Lợi nhuận hoạt động | 48.71% | 51.28% | 46.15% | 47.36% | 45.94% | 51.35% |
| Lợi nhuận gộp | 23.07% | 5.12% | 41.02% | 171.05% | 21.62% | -27.02% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 85.89% | 97.43% | 74.35% | 44.73% | 116.21% | 275.67% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 38 | 20 | 18 | 18 | 17 | 19 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 48.71% | 51.28% | 46.15% | 47.36% | 45.94% | 51.35% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |