Nhập khẩu dầu thô tháng 4 của Nhật Bản đã giảm xuống mức thấp nhất trong 64 năm sau khi việc phong tỏa eo biển Hormuz cắt đứt huyết mạch năng lượng chính của quốc gia này.
Nhập khẩu dầu thô của Nhật Bản đã giảm 66% trong tháng 4 xuống còn 850.000 thùng mỗi ngày, thấp nhất kể từ tháng 11 năm 1962, khi việc Iran kiểm soát thực tế eo biển Hormuz cắt đứt tuyến đường cung cấp năng lượng chính của quốc gia này. Dữ liệu do Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (METI) công bố hôm thứ Sáu đánh dấu mức giảm hàng tháng mạnh nhất kể từ cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973.
"Quy mô của sự gián đoạn này là chưa từng có đối với một nền kinh tế phát triển phụ thuộc vào eo biển này cho phần lớn nguồn cung dầu thô," Elena Fischer, nhà phân tích rủi ro địa chính trị tại Edgen, cho biết. "Nhật Bản đang bị buộc phải viết lại kịch bản thu mua năng lượng của mình trong thời gian thực."
Các chuyến hàng từ Ả Rập Xê Út và UAE — vốn cung cấp tới 90% lượng dầu thô cho Nhật Bản trước khi chiến tranh Mỹ - Israel với Iran bắt đầu vào ngày 28 tháng 2 — mỗi nước đều giảm hơn 60%, theo dữ liệu METI. Xuất khẩu dầu thô Trung Đông nói chung đã giảm 48% trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 5, theo dữ liệu theo dõi tàu chở dầu của Kpler, với Kuwait và Iraq chứng kiến mức giảm vượt quá 90%. Nhật Bản đã gấp rút lấp đầy khoảng trống, đẩy mạnh mua dầu thô của Mỹ từ 2% tổng nhập khẩu trong tháng 2 lên hơn 20% trong tháng 5.
Cú sốc nguồn cung đang lan rộng khắp nền công nghiệp Nhật Bản. Doanh số bán Naphtha — nguyên liệu đầu vào quan trọng cho hóa dầu — đã giảm 35,6% trong tháng 4 xuống còn 406.231 thùng mỗi ngày, buộc các công ty sản xuất bao bì thực phẩm phải chuyển sang thiết kế đơn sắc trong bối cảnh thiếu hụt nguyên liệu thô. Kho dự trữ dầu mỏ chiến lược của Nhật Bản, đủ dùng cho hơn 200 ngày tiêu thụ, tạo ra một vùng đệm, nhưng lời đảm bảo của Thủ tướng Takae Sanae rằng nguồn cung Naphtha có thể được duy trì đến cuối năm phụ thuộc vào việc eo biển có được mở cửa trở lại hay không.
Eo biển Hormuz xử lý khoảng 1/5 khối lượng thương mại dầu mỏ và khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu. Kể từ khi xung đột bùng nổ, Iran đã kiểm soát hiệu quả điểm nghẽn chiến lược này, cắt đứt tuyến đường ngắn nhất từ các nhà sản xuất vùng Vịnh đến người mua châu Á. Ả Rập Xê Út đã cố gắng chuyển hướng xuất khẩu qua Biển Đỏ, nhưng con đường đó đòi hỏi phải đi qua eo biển Bab el-Mandeb gần Yemen, nơi lực lượng Houthi liên minh với Iran gây ra mối đe dọa thường trực.
Sự gián đoạn đã ảnh hưởng không đồng đều đến các nước nhập khẩu châu Á. Nhập khẩu dầu thô của Việt Nam giảm 51% trong giai đoạn tháng 3 đến tháng 5, trong khi của Malaysia giảm 43%, theo dữ liệu Kpler. Nhập khẩu của Trung Quốc giảm ở mức khiêm tốn hơn là 18%, và của Ấn Độ chỉ giảm 3% khi New Delhi chuyển hướng sang các nhà cung cấp thay thế bao gồm Nga và Venezuela. Châu Âu cho thấy khả năng phục hồi cao hơn: Nhập khẩu của Hy Lạp tăng 34%, của Anh tăng 9% và của Tây Ban Nha tăng 7%, phản ánh nguồn cung đa dạng từ Biển Bắc, Mỹ, Bắc Phi và khu vực Caspian.
Cuộc khủng hoảng năng lượng vượt ra ngoài dầu thô. Một cuộc tấn công vào cuối tháng 3 vào cơ sở sản xuất LNG chính của Qatar đã vô hiệu hóa 17% công suất của nước này, với một quan chức cấp cao Qatar ước tính thời gian phục hồi từ ba đến năm năm. Qatar, quốc gia chiếm 20% xuất khẩu LNG toàn cầu, đã chứng kiến các lô hàng giảm 94%. Nhập khẩu LNG của Nhật Bản từ Trung Đông giảm ở mức tương đối nhẹ là 11%, phản ánh cơ sở cung cấp ít tập trung hơn so với dầu thô.
Đối với Nhật Bản, sự đa dạng hóa bắt buộc này đại diện cho một sự thay đổi mang tính cấu trúc. Dầu thô Mỹ hiện chiếm hơn 1/5 tổng nhập khẩu, tăng từ 2% trước chiến tranh, một sự tái cân bằng có khả năng sẽ kéo dài ngay cả khi eo biển được mở cửa trở lại. Lần cuối cùng nhập khẩu dầu thô của Nhật Bản giảm xuống mức này là vào năm 1962, khi quốc gia này vẫn đang tái thiết sau Thế chiến II và dầu mỏ chỉ chiếm một phần nhỏ hơn nhiều trong cơ cấu năng lượng.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.