Các nhà đầu tư tìm kiếm thu nhập khi lựa chọn giữa quỹ ETF trái phiếu doanh nghiệp kỳ hạn trung bình của iShares và Vanguard đang đối mặt với một bài toán hiếm gặp: hai quỹ mang lại lợi suất cổ tức 4,7% và mức sinh lời một năm từ 5,8% đến 5,9% gần như giống hệt nhau, khiến mức độ đa dạng hóa danh mục và chênh lệch một điểm cơ bản trong phí quản lý trở thành những yếu tố khác biệt chính.
"Quyết định phụ thuộc vào việc nhà đầu tư ưu tiên tính thanh khoản của một quỹ trị giá 68 tỷ USD hay sự đa dạng hóa sâu hơn của một danh mục 3.000 trái phiếu," Hannah Park, cựu chuyên viên phân tích tín dụng tại Moody's hiện theo dõi mảng quản lý tài sản, cho biết. "Cả hai đều là những công cụ xuất sắc cho phân bổ trái phiếu doanh nghiệp kỳ hạn trung bình, nhưng những đánh đổi là có thật."
Quỹ Vanguard Intermediate-Term Corporate Bond ETF (NASDAQ:VCIT) nắm giữ 68,1 tỷ USD tài sản với 2.235 trái phiếu, trong khi quỹ iShares 5-10 Year Investment Grade Corporate Bond ETF (NASDAQ:IGIB) quản lý 18 tỷ USD trải rộng trên khoảng 3.000 mã nắm giữ riêng lẻ. VCIT tính phí quản lý 0,03% so với mức 0,04% của IGIB, chênh lệch tương đương 1 USD mỗi năm trên mỗi 10.000 USD đầu tư. Cả hai quỹ đều nhắm đến các khoản nợ doanh nghiệp hạng đầu tư bằng USD có kỳ hạn từ 5 đến 10 năm.
Trong 5 năm, một khoản đầu tư 1.000 USD vào IGIB đã tăng lên 1.069 USD trên cơ sở tổng lợi nhuận, so với 1.061 USD của VCIT — chênh lệch dưới 1%. Cả hai quỹ đều ghi nhận mức sụt giảm tối đa giống hệt nhau là 20,6% trong đợt bán tháo do đại dịch năm 2020 và chu kỳ tăng lãi suất năm 2022, phản ánh mức độ tiếp xúc chung với rủi ro tín dụng kỳ hạn trung bình. Hệ số beta 0,33 (VCIT) và 0,34 (IGIB) cho thấy mức biến động khoảng một phần ba so với S&P 500.
Tại sao quy mô đa dạng hóa lại quan trọng
Số lượng trái phiếu lớn hơn của IGIB — 3.000 mã so với 2.235 mã của VCIT — đồng nghĩa với việc không có vị thế đơn lẻ nào vượt quá 0,25% danh mục, so với mức tối đa 0,37% của VCIT. Trong một thị trường mà rủi ro vỡ nợ đơn lẻ vẫn hiếm gặp đối với trái phiếu hạng đầu tư, sự khác biệt này là không đáng kể đối với hầu hết các danh mục. Tuy nhiên, trong giai đoạn căng thẳng theo ngành cụ thể — chẳng hạn như đợt bán tháo trái phiếu doanh nghiệp năng lượng hoặc tài chính — danh mục chi tiết hơn có thể hấp thụ các cú sốc đặc thù một cách mượt mà hơn.
Cơ sở tài sản 68,1 tỷ USD của VCIT mang lại một lợi thế thực tế: chênh lệch giá mua-bán hẹp hơn và khả năng đáp ứng các giao dịch quy mô tổ chức lớn hơn. Đối với các nhà đầu tư cá nhân mua hoặc bán với khối lượng nhỏ, sự khác biệt về thanh khoản là không đáng kể. Đối với các cố vấn tài chính quản lý các danh mục thu nhập cố định trị giá hàng triệu USD, quy mô của VCIT có thể giảm đáng kể chi phí giao dịch.
Giải pháp thay thế kỳ hạn ngắn
Đối với các nhà đầu tư tìm kiếm ít rủi ro kỳ hạn hơn, cả hai tổ chức phát hành đều cung cấp các quỹ ETF trái phiếu doanh nghiệp kỳ hạn ngắn với động thái tương tự. Quỹ Vanguard Short-Term Corporate Bond ETF (NASDAQ:VCSH) nắm giữ 49,5 tỷ USD và có lợi suất 4,4%, trong khi quỹ iShares 1-5 Year Investment Grade Corporate Bond ETF (NASDAQ:IGSB) quản lý 22 tỷ USD với lợi suất 4,6%. Cả hai đều ghi nhận mức sụt giảm tối đa trong 5 năm là 9,5%, tương đương một nửa mức biến động so với các quỹ kỳ hạn trung bình.
Lợi suất 4,7% của các quỹ kỳ hạn trung bình cao hơn đáng kể so với lợi suất cổ tức trung bình khoảng 1% của S&P 500, và cả hai đều trả cổ tức hàng tháng — một đặc điểm thu hút các nhà đầu tư về hưu và những người tập trung vào thu nhập sử dụng khoản chi trả để trang trải các chi phí định kỳ. Sự đánh đổi là rủi ro kỳ hạn: với các kỳ hạn tập trung trong khoảng 5 đến 10 năm, lãi suất tăng 100 điểm cơ bản sẽ làm giảm giá trị tài sản ròng khoảng 5 đến 7%, dựa trên thời lượng hiệu quả của các quỹ.
Đối với các nhà đầu tư đang xây dựng danh mục thu nhập cố định cốt lõi, việc lựa chọn giữa IGIB và VCIT khó có thể quyết định kết quả danh mục đầu tư. Cả hai quỹ đều theo dõi các chỉ số trái phiếu doanh nghiệp kỳ hạn trung bình Bloomberg Barclays tương tự, và lịch sử hoạt động của chúng cho thấy mức chênh lệch hàng năm dưới 0,1%. Quyết định quan trọng hơn là phân bổ giữa nợ doanh nghiệp kỳ hạn ngắn và kỳ hạn trung bình — một quyết định phụ thuộc vào quan điểm của nhà đầu tư về lộ trình lãi suất và mức chấp nhận biến động giá tạm thời.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.