Trung Quốc đã nổi lên như một bên hưởng lợi tương đối từ cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz kéo dài 100 ngày, khi lượng nhập khẩu dầu thô của nước này giảm 40% trong tháng 5 xuống còn 6,7 triệu thùng/ngày — mức giảm 4 triệu thùng/ngày tương đương tổng mức tiêu thụ của Đức và Pháp — ngay cả khi việc tuyến đường thủy này được mở cửa trở lại giải phóng một dòng chảy hỗn loạn nguồn cung có nguy cơ tràn ngập thị trường toàn cầu.
"Sự bất đối xứng của cú sốc thật đáng chú ý — sự suy giảm nhu cầu của Trung Quốc đã diễn ra trước khi xung đột nổ ra, điều này đã giúp nước này cách ly khỏi tác động tồi tệ nhất của sự gián đoạn nguồn cung," Elena Fischer, một nhà phân tích rủi ro địa chính trị chuyên về chính sách thương mại và trừng phạt, cho biết. "Đối với các nước phụ thuộc nhập khẩu như Ấn Độ, Nhật Bản và Hàn Quốc, không có lớp đệm nào như vậy."
Dầu Brent đã giảm trở lại quanh mức 73 USD/thùng, gần với mức trước chiến tranh, sau khi thỏa thuận tạm thời Mỹ-Iran mở lại eo biển Hormuz vào ngày 17/6. Nhưng sự yên tĩnh rõ rệt này che giấu một thị trường đang vật lộn để khởi động lại. Hàng chục tàu chở dầu bị mắc kẹt bên trong Vịnh đã vội vã thoát ra — Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright cho biết dòng chảy đã tạm thời vượt quá mức trước chiến tranh là 20 triệu thùng/ngày — trong khi các tàu đến cần chất dầu trên bờ vẫn khan hiếm. Theo dữ liệu theo dõi tàu của LSEG, cứ bốn tàu chở dầu rời khỏi khu vực vào tuần trước thì chỉ có một tàu đi vào.
Cú sốc nguồn cung tương đương gần đây nhất là cuộc xâm lược Ukraine của Nga vào năm 2022, khiến dầu Brent vượt 130 USD/thùng. Lần này, tình trạng dư thừa nguồn cung trước chiến tranh từ 3 đến 4 triệu thùng/ngày — được xây dựng dựa trên sản lượng đá phiến của Mỹ và việc tăng sản lượng của OPEC+ — đã tạo ra một lớp đệm vô giá, ngăn giá tăng vọt lên mức 200 USD mà nhiều người đã dự báo.
Sự chuyển hướng nhu cầu của Trung Quốc
Sự sụp đổ nhập khẩu của Trung Quốc đã xảy ra trước khi xung đột bùng nổ vào ngày 28/2. Nước này đã cắt giảm mua dầu thô trong bối cảnh phục hồi kinh tế trì trệ và sự phát triển nhanh chóng của công suất năng lượng tái tạo. Khoảng trống nhu cầu 4 triệu thùng/ngày — tương đương mức tiêu thụ của Đức và Pháp cộng lại — đồng nghĩa với việc Trung Quốc phải chịu áp lực ít hơn nhiều trong việc tìm kiếm nguồn cung thay thế khi eo biển Hormuz gần như bị đóng cửa.
Ngược lại, Ấn Độ — nước nhập khẩu dầu thô lớn thứ ba thế giới — không có sự xa xỉ đó. Các nhà máy lọc dầu nhà nước của nước này đã hấp thụ hơn 50% mức tăng giá quốc tế trong hơn hai tháng trước khi tăng giá nhiên liệu trong nước thêm 7,50 rupee mỗi lít đối với xăng và dầu diesel. Ba công ty tiếp thị dầu nhà nước — Indian Oil Corp., Bharat Petroleum Corp. và Hindustan Petroleum Corp. — đã gánh khoản lỗ ước tính từ 40.000 tỷ đến 45.000 tỷ rupee từ tháng 3 đến tháng 5, theo Crisil Ratings, gần tương đương với tổng lợi nhuận hàng năm của họ cộng lại.
Từ thiếu hụt sang dư thừa
Bức tranh nguồn cung hiện đang chuyển biến dữ dội theo hướng ngược lại. Rystad Energy ước tính sản lượng bị đóng cửa trên khắp Vịnh đã giảm xuống còn 9,6 triệu thùng/ngày vào giữa tháng 6 từ mức 11,7 triệu thùng/ngày ba tuần trước đó, với khả năng quay trở lại hoàn toàn mức sản lượng trước chiến tranh dự kiến vào tháng 12. Riêng Iran có thể đạt 3,3 triệu thùng/ngày vào cuối năm nếu các biện pháp trừng phạt được nới lỏng, theo Rystad.
Tuy nhiên, các nhà máy lọc dầu ở châu Á và châu Âu đã mua phần lớn dầu thô cho tháng 7 và tháng 8, khiến lượng dầu thừa không có nơi để đi. Nhiều tàu chở dầu có thể phải ở lại trên biển như kho nổi, giữ những thùng dầu đó khỏi thị trường trong nhiều tuần. Tuần trước, hợp đồng tương lai Brent giao tháng 8 được giao dịch thấp hơn hợp đồng tháng 9 — chuyển sang trạng thái contango lần đầu tiên kể từ khi chiến tranh bắt đầu — báo hiệu kỳ vọng về tình trạng dư thừa nhỏ trong ngắn hạn.
Triển vọng trung hạn thậm chí còn đáng lo ngại hơn. Nguồn cung toàn cầu được dự báo sẽ giảm 3,9 triệu thùng/ngày vào năm 2026 nhưng phục hồi khoảng 8 triệu thùng/ngày vào năm 2027 lên khoảng 110,3 triệu thùng/ngày, theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA). Ngược lại, nhu cầu dự kiến sẽ phục hồi khiêm tốn hơn nhiều, tạo ra tình trạng dư thừa tiềm năng khoảng 5 triệu thùng/ngày vào năm tới.
Rủi ro dai dẳng
Thỏa thuận ngừng bắn mong manh kéo dài 60 ngày đã bị thử thách. Lực lượng Iran đã nổ súng vào một tàu chở hàng Đài Loan đi qua eo biển vào ngày 25/6, gây ra các cuộc tấn công trả đũa với Mỹ. Mặc dù giao thông đã nhanh chóng trở lại bình thường, nhiều chủ tàu và người thuê tàu vẫn thận trọng khi đưa tàu trở lại Vịnh. Thỏa thuận tạm thời — theo đó hoạt động vận chuyển được cho là không bị cản trở và miễn phí trong 60 ngày trong khi Tehran đàm phán một khuôn khổ dài hạn với Oman — để lại nhiều dư địa cho sự bất định.
Đối với Trung Quốc, cuộc khủng hoảng đã củng cố tính toán chiến lược của nước này: giảm sự phụ thuộc vào dầu Trung Đông bằng cách đa dạng hóa nguồn cung và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng. Đối với Ấn Độ và các nước nhập khẩu châu Á khác, sự kiện này đã phơi bày tính dễ bị tổn thương khi phụ thuộc vào một điểm nghẽn duy nhất cho một phần năm dòng chảy dầu và khí đốt toàn cầu — một bài học sẽ định hình chính sách năng lượng trong nhiều năm tới.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.