YIT Oyj hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ xây dựng. Công ty có trụ sở tại Helsinki, Etela-Suomen và hiện đang sử dụng 3.537 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã tiến hành IPO vào ngày 03/05/2010. Doanh nghiệp cung cấp các thành phố và môi trường sống bền vững cho khách hàng và xã hội, tham gia vào việc xây dựng, phát triển và cải tạo nhà ở, cơ sở công cộng và thương mại cũng như xây dựng hạ tầng. YIT Oyj hoạt động trong ba phân khúc có thể báo cáo: Nhà ở, Cơ sở Thương mại và Hạ tầng. Phân khúc Nhà ở bao gồm việc phát triển và xây dựng căn hộ, các khu dân cư hoàn chỉnh và nhà ở nghỉ dưỡng. Phân khúc Cơ sở Thương mại tham gia vào các hợp đồng xây dựng cơ sở thương mại cũng như xây dựng nhà ở. Phân khúc Hạ tầng phát triển và xây dựng cơ sở hạ tầng giao thông, khu công nghiệp và các dự án hạ tầng khác cho khách hàng với mục tiêu thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,757
1,757
1,820
2,163
2,403
2,652
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-3%
-3%
-16%
-10%
-9%
-14%
Chi phí doanh thu
1,332
1,332
1,380
1,634
1,746
1,994
Lợi nhuận gộp
425
425
440
529
657
658
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
253
311
326
382
430
429
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
384
386
503
540
578
620
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
-13
-9
-10
-7
0
Lợi nhuận trước thuế
-9
-10
-119
-5
74
22
Chi phí thuế thu nhập
13
14
-6
-8
11
16
Lợi nhuận ròng
-23
-24
-112
3
-375
4
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-79%
-79%
-3,833%
-101%
-9,475%
-85%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
322.48
230.62
226.47
209.59
209.37
209.54
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
23%
2%
8%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.07
-0.1
-0.49
0.01
-1.79
0.02
Tăng trưởng EPS
-83%
-79%
-3,558%
-101%
-6,359%
-76%
Lưu thông tiền mặt tự do
10
10
53
-143
-284
267
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
24.18%
24.18%
24.17%
24.45%
27.34%
24.81%
Lợi nhuận hoạt động
2.33%
2.21%
-3.46%
-0.5%
3.28%
1.43%
Lợi nhuận gộp
-1.3%
-1.36%
-6.15%
0.13%
-15.6%
0.15%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.56%
0.56%
2.91%
-6.61%
-11.81%
10.06%
EBITDA
61
58
-30
18
113
72
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
3.47%
3.3%
-1.64%
0.83%
4.7%
2.71%
D&A cho EBITDA
20
19
33
29
34
34
EBIT
41
39
-63
-11
79
38
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.33%
2.21%
-3.46%
-0.5%
3.28%
1.43%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-144.44%
-140%
5.04%
160%
14.86%
72.72%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của YIT Oyj là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), YIT Oyj có tổng tài sản là $2,296, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-24
Tỷ lệ tài chính chính của YITYY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của YIT Oyj là 1.52, tỷ suất lợi nhuận ròng là -1.36, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $7.61.
Doanh thu của YIT Oyj được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
YIT Oyj lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Business Premises, với doanh thu 732,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Finland là thị trường chính cho YIT Oyj, với doanh thu 1,309,000,000.
YIT Oyj có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, YIT Oyj có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-24
YIT Oyj có nợ không?
có, YIT Oyj có nợ là 1,504
YIT Oyj có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
YIT Oyj có tổng cộng 230.64 cổ phiếu đang lưu hành