Vital Farms, Inc. đóng gói, tiếp thị và phân phối các sản phẩm trứng vỏ cứng được nuôi thả trên đồng cỏ, bơ được nuôi thả trên đồng cỏ và các sản phẩm khác. Công ty có trụ sở chính tại Austin, Texas và hiện đang sử dụng 598 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 31-07-2020. Đây là một thương hiệu tiêu dùng quốc gia, hợp tác với hơn 425 trang trại gia đình và là thương hiệu trứng được nuôi thả trên đồng cỏ hàng đầu tại Hoa Kỳ. Công ty tập trung vào việc đối xử nhân đạo với động vật nông nghiệp và các phương pháp canh tác bền vững. Các sản phẩm của công ty, bao gồm trứng tươi, bơ, trứng luộc sẵn và trứng nguyên chất dạng lỏng, được bán tại khoảng 24.000 cửa hàng trên toàn quốc. Công ty thực hiện đóng gói, tiếp thị và phân phối trứng tươi, bơ và các sản phẩm khác. Các loại trứng bán lẻ của công ty được phân loại theo loại thức ăn bổ sung, kích cỡ trứng và quy cách đóng gói. Bao bì trứng chủ yếu gồm thùng carton sóng và khay nhựa đựng trứng. Công ty cung cấp các loại bơ không muối và có muối biển, được bán theo gói 2 cây hoặc 4 cây. Sản phẩm của Công ty chủ yếu được bán dưới tên Vital Farms cùng với một số nhãn hiệu thương mại khác, chủ yếu thông qua các kênh bán lẻ và dịch vụ thực phẩm tại Hoa Kỳ.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/29/2026
12/28/2025
09/28/2025
06/29/2025
03/30/2025
Doanh thu
784
187
213
198
184
162
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
26%
15%
28.99%
37%
25%
10%
Chi phí doanh thu
508
134
137
123
112
99
Lợi nhuận gộp
276
53
76
74
71
62
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
211
55
55
53
47
40
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
211
55
55
53
47
40
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
67
-1
22
21
24
22
Chi phí thuế thu nhập
19
0
6
5
7
5
Lợi nhuận ròng
47
-1
16
16
16
16
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-8%
-106%
45%
129%
0%
-16%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
44.58
44.58
46.18
46.2
45.8
45.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
-3%
0%
3%
2%
4%
EPS (Làm loãng)
1.07
-0.03
0.35
0.35
0.36
0.36
Tăng trưởng EPS
-4%
-109%
54%
122%
1%
-14%
Lưu thông tiền mặt tự do
-89
-39
-32
-10
-7
2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
35.2%
28.34%
35.68%
37.37%
38.58%
38.27%
Lợi nhuận hoạt động
8.16%
-1.06%
9.85%
10.6%
12.5%
12.96%
Lợi nhuận gộp
5.99%
-0.53%
7.51%
8.08%
8.69%
9.87%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-11.35%
-20.85%
-15.02%
-5.05%
-3.8%
1.23%
EBITDA
79
2
25
24
26
24
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.07%
1.06%
11.73%
12.12%
14.13%
14.81%
D&A cho EBITDA
15
4
4
3
3
3
EBIT
64
-2
21
21
23
21
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.16%
-1.06%
9.85%
10.6%
12.5%
12.96%
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.35%
0%
27.27%
23.8%
29.16%
22.72%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Vital Farms Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Vital Farms Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của VITL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Vital Farms Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Vital Farms Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Vital Farms Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Egg and Egg-related Products, với doanh thu 580,954,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Vital Farms Inc, với doanh thu 606,307,000.
Vital Farms Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Vital Farms Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Vital Farms Inc có nợ không?
không có, Vital Farms Inc có nợ là 0
Vital Farms Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Vital Farms Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành