Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
08/31/2025
08/31/2024
08/31/2023
08/31/2022
08/31/2021
Doanh thu
70
57
41
38
15
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
59%
39%
8%
153%
--
--
Chi phí doanh thu
36
33
23
20
5
--
Lợi nhuận gộp
33
23
17
18
9
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8
7
6
7
8
8
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
8
7
6
7
8
9
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
0
-1
Lợi nhuận trước thuế
15
14
10
12
-1
-5
Chi phí thuế thu nhập
11
7
6
5
0
--
Lợi nhuận ròng
-4
0
0
7
-2
-4
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-200%
--
-100%
-450%
-50%
-64%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
294.9
295.27
289.61
288.53
267
232.21
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
2%
0%
8%
15%
39%
EPS (Làm loãng)
-0.01
0
0
0.02
-0.01
-0.02
Tăng trưởng EPS
-199%
-244%
-108%
-300%
-50%
-71%
Lưu thông tiền mặt tự do
4
2
1
0
-11
-16
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
47.14%
40.35%
41.46%
47.36%
60%
--
Lợi nhuận hoạt động
35.71%
26.31%
26.82%
26.31%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-5.71%
0%
0%
18.42%
-13.33%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.71%
3.5%
2.43%
0%
-73.33%
0%
EBITDA
29
18
13
11
0
-9
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
41.42%
31.57%
31.7%
28.94%
0%
0%
D&A cho EBITDA
4
3
2
1
0
0
EBIT
25
15
11
10
0
-9
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
35.71%
26.31%
26.82%
26.31%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
73.33%
50%
60%
41.66%
0%
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của TRX Gold Corp là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TRX là gì?
Doanh thu của TRX Gold Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
TRX Gold Corp có lợi nhuận không?
TRX Gold Corp có nợ không?
TRX Gold Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$1.44
Giá mở cửa
$1.47
Phạm vi ngày
$1.46 - $1.63
Phạm vi 52 tuần
$0.27 - $2.8
Khối lượng
6.0M
Khối lượng trung bình
5.0M
EPS (TTM)
-0.02
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$457.3M
TRX là gì?
TRX Gold Corp. hoạt động trong lĩnh vực thăm dò, phát triển và khai thác các mỏ khoáng sản tại Cộng hòa Thống nhất Tanzania. Công ty có trụ sở chính tại Toronto, Ontario và hiện đang sử dụng 153 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã niêm yết lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 29-10-2001. Công ty đang tập trung vào hoạt động thăm dò, phát triển và sản xuất các quyền lợi liên quan đến tài sản khoáng sản tại Cộng hòa Thống nhất Tanzania. Các khu vực tiềm năng của Dự án Buckreef bao gồm Buckreef, Bingwa, Tembo, Anfield, Eastern Porphyry và Buziba. Dự án Buckreef bao gồm ba vùng khoáng hóa chính: Buckreef Nam, Buckreef Chính và Buckreef Bắc. Công ty sản xuất vàng tại nhà máy xử lý với công suất 1.000 tấn mỗi ngày. Các hoạt động phát triển vàng của công ty bao gồm Dự án Phát triển Sunfua, trong đó quặng sunfua chiếm hơn 90% trữ lượng khoáng sản vàng đã được đo đạc và ước tính ở Vùng Buckreef Chính với tổng cộng hai triệu ounce vàng. Dự án Buckreef sở hữu nguồn tài nguyên khoáng sản theo tiêu chuẩn NI 43-101 với trữ lượng đã đo đạc và ước tính vượt quá 35,88 triệu tấn (MT) ở mức 1,77 gam trên tấn (g/t) vàng, tương đương 2.036.280 ounce vàng, cùng với nguồn tài nguyên suy luận là 17,8 triệu tấn ở mức 1,11 g/t vàng, tương đương 635.540 ounce vàng.