Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
729,249
724,454
702,284
701,187
645,273
577,840
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
1%
3%
0%
9%
12%
-3%
Chi phí doanh thu
474,369
470,386
463,284
458,217
408,382
367,242
Lợi nhuận gộp
254,880
254,068
239,000
242,970
236,891
210,598
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
207,487
174,639
167,457
166,663
155,434
143,022
Nghiên cứu và Phát triển
--
25,054
23,117
21,539
24,024
22,395
Chi phí hoạt động
207,488
205,589
196,234
193,849
184,711
170,942
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
715
405
392
350
-603
-396
Lợi nhuận trước thuế
14,275
24,331
54,206
59,975
57,867
38,746
Chi phí thuế thu nhập
11,897
11,807
16,355
18,893
17,192
11,289
Lợi nhuận ròng
4,306
12,168
37,196
38,943
40,131
26,978
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-91%
-67%
-4%
-3%
49%
14%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
164.49
169.75
169.73
169.71
169.69
169.66
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-3%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
26.17
71.67
219.14
229.46
236.49
159
Tăng trưởng EPS
-91%
-67%
-5%
-3%
49%
14%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
20,683
18,165
-4,751
14,256
15,819
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
34.95%
35.07%
34.03%
34.65%
36.71%
36.44%
Lợi nhuận hoạt động
6.49%
6.69%
6.08%
7%
8.08%
6.86%
Lợi nhuận gộp
0.59%
1.67%
5.29%
5.55%
6.21%
4.66%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
2.85%
2.58%
-0.67%
2.2%
2.73%
EBITDA
--
54,374
48,425
54,767
57,432
45,179
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
7.5%
6.89%
7.81%
8.9%
7.81%
D&A cho EBITDA
--
5,895
5,659
5,646
5,252
5,523
EBIT
47,392
48,479
42,766
49,121
52,180
39,656
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.49%
6.69%
6.08%
7%
8.08%
6.86%
Tỷ suất thuế hiệu quả
83.34%
48.52%
30.17%
31.5%
29.7%
29.13%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của TOTO Ltd là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TOTDY là gì?
Doanh thu của TOTO Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
TOTO Ltd có lợi nhuận không?
TOTO Ltd có nợ không?
TOTO Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$37
Giá mở cửa
$37
Phạm vi ngày
$36.9 - $37
Phạm vi 52 tuần
$22.59 - $38.06
Khối lượng
2.1K
Khối lượng trung bình
4.3K
EPS (TTM)
0.16
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$6.1B
TOTDY là gì?
TOTO Ltd. hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và bán các thiết bị phòng vệ sinh, phòng tắm & nhà bếp, gốm sứ và vật liệu thân thiện với môi trường. Công ty có trụ sở chính tại Kitakyushu-Shi, Fukuoka-Ken và hiện có 33.386 nhân viên toàn thời gian. Công ty hoạt động thông qua sáu phân khúc kinh doanh. Phân khúc Kinh doanh Thiết bị Nhà ở Nhật Bản, phân khúc Kinh doanh Trung Quốc đại lục, phân khúc Kinh doanh Châu Á và Châu Đại Dương, phân khúc Kinh doanh Châu Mỹ và phân khúc Kinh doanh Châu Âu chuyên sản xuất và bán các sản phẩm như thiết bị vệ sinh, bệ ngồi toilet sưởi ấm, phòng tắm khép kín, bếp hệ thống và chậu rửa, vòi nước, máy nước nóng điện, tay vịn, máy sưởi thông gió nhà tắm và máy sấy, vòi nước, bệ ngồi cho nhà vệ sinh, các bộ phận nhựa và cao su đúc, bồn tắm nhựa và mặt bàn marbright, cùng một số sản phẩm khác. Công ty cũng cung cấp dịch vụ hậu mãi như sửa chữa các sản phẩm này. Ngoài ra, công ty còn lắp đặt, bán hàng, thiết kế và thi công thiết bị nhà ở. Phân khúc Kinh doanh Khu vực Mới chuyên cung cấp các sản phẩm gốm sứ. Công ty cũng tham gia vào lĩnh vực cho thuê văn phòng.