Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
20,633
14,442
14,311
15,788
15,316
15,805
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-10%
1%
-9%
3%
-3%
-12%
Chi phí doanh thu
11,699
6,386
5,880
4,600
4,147
1,905
Lợi nhuận gộp
8,934
8,056
8,431
11,188
11,169
13,900
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,039
3,002
2,917
5,249
4,927
6,892
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
6,970
6,318
6,422
10,301
10,143
11,643
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-283
-200
43
-206
-200
-171
Lợi nhuận trước thuế
172
257
-38
-588
-4,515
1,397
Chi phí thuế thu nhập
184
174
56
2,066
3,885
-5,955
Lợi nhuận ròng
-197
-610
-1,441
-2,925
-8,652
7,224
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-87%
-57.99%
-51%
-66%
-220%
689%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
21,260.81
21,259.37
21,250.38
21,241.31
21,205.27
21,079.55
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
1%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.01
-0.02
-0.06
-0.13
-0.4
0.34
Tăng trưởng EPS
-79%
-67%
-56%
-66%
-219%
703%
Lưu thông tiền mặt tự do
683
53
230
-1,410
-961
1,854
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
43.29%
55.78%
58.91%
70.86%
72.92%
87.94%
Lợi nhuận hoạt động
9.51%
12.03%
14.03%
5.61%
6.69%
14.28%
Lợi nhuận gộp
-0.95%
-4.22%
-10.06%
-18.52%
-56.48%
45.7%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
3.31%
0.36%
1.6%
-8.93%
-6.27%
11.73%
EBITDA
6,452
4,927
5,301
5,664
5,516
6,873
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
31.27%
34.11%
37.04%
35.87%
36.01%
43.48%
D&A cho EBITDA
4,488
3,189
3,292
4,777
4,490
4,616
EBIT
1,964
1,738
2,009
887
1,026
2,257
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.51%
12.03%
14.03%
5.61%
6.69%
14.28%
Tỷ suất thuế hiệu quả
106.97%
67.7%
-147.36%
-351.36%
-86.04%
-426.27%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Telecom Italia S.p.A. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của TIAOF là gì?
Doanh thu của Telecom Italia S.p.A. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Telecom Italia S.p.A. có lợi nhuận không?
Telecom Italia S.p.A. có nợ không?
Telecom Italia S.p.A. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.59
Giá mở cửa
$0.6
Phạm vi ngày
$0.59 - $0.6
Phạm vi 52 tuần
$0.28 - $0.6
Khối lượng
1.0K
Khối lượng trung bình
1.7K
EPS (TTM)
-0.04
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$8.9B
TELECOM ITALIA SPA là gì?
Telecom Italia SpA hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ viễn thông và Internet, nội dung số và dịch vụ điện toán đám mây. Công ty có trụ sở tại Rome, Roma và hiện đang sử dụng 26.887 nhân viên toàn thời gian. Công ty tập trung vào việc cung cấp các dịch vụ và sản phẩm thoại cố định, di động phục vụ liên lạc và giải trí cho cá nhân và hộ gia đình. Công ty phát triển cơ sở hạ tầng mạng di động 4G, 5G và mạng cáp quang thông qua Sparkle, một nền tảng tương tác nhằm tạo ra và tiêu thụ các giải pháp truyền thông toàn cầu. Các hoạt động của công ty được chia thành ba nhóm: Cơ sở hạ tầng, bao gồm TIM Bán sỉ, Sparkle và 5G; Dịch vụ, bao gồm TIM dành cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, TIM dành cho doanh nghiệp và cơ quan công quyền, TIM Brasil, Olivetti, Noovle và Telsy; cùng các hoạt động khác như TIM myBroker. Công ty hoạt động trên phạm vi toàn cầu.