| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 33 | 13 | 6 | 7 | 6 | 6 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 85 | 21 | 18 | 21 | 24 | 20 |
| Chi phí hoạt động | 119 | 34 | 25 | 28 | 31 | 26 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -103 | -29 | -20 | -25 | -28 | -23 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | -- | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -103 | -29 | -20 | -25 | -28 | -23 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 17% | 26% | -13% | 25% | 27% | 21% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 62.27 | 62.27 | 62.09 | 52.1 | 50.05 | 49.87 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 25% | 25% | 28.99% | 9% | 19% | 21% |
| EPS (Làm loãng) | -1.66 | -0.47 | -0.32 | -0.48 | -0.57 | -0.46 |
| Tăng trưởng EPS | -7% | 3% | -32% | 19% | 5% | -1% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -70 | -15 | -13 | -17 | -24 | -17 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -119 | -34 | -25 | -28 | -31 | -26 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -119 | -34 | -25 | -28 | -31 | -26 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | -- | 0% |