Tenable Holdings, Inc. hoạt động trong lĩnh vực phát triển các giải pháp phần mềm bảo mật. Công ty có trụ sở chính tại Columbia, Maryland và hiện đang sử dụng 1.872 nhân viên toàn thời gian. Công ty tiến hành IPO vào ngày 26 tháng 7 năm 2018. Tenable thống nhất khả năng hiển thị, nhận thức và hành động bảo mật trên toàn bộ bề mặt tấn công, trang bị cho các tổ chức hiện đại khả năng phát hiện và lấp đầy những lỗ hổng an ninh mạng làm suy yếu giá trị, uy tín và niềm tin của doanh nghiệp. Tenable One của công ty là một nền tảng quản lý tiếp xúc được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo (AI), cung cấp cho các doanh nghiệp một cái nhìn duy nhất và thống nhất về rủi ro trên mọi loại tài sản và con đường tấn công. Nền tảng này kết hợp khả năng bao quát lỗ hổng rộng khắp, bao gồm cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin (IT), tài nguyên đám mây, container, ứng dụng Web và hệ thống nhận dạng. Tenable One tích hợp Tenable Vulnerability Management, Tenable Cloud Security, Tenable Identity Exposure, Tenable Web App Scanning, Tenable Lumin Exposure View, Tenable Attack Surface Management, Tenable Security Center và Tenable OT Security. Dòng sản phẩm Nessus của công ty triển khai các giải pháp đánh giá lỗ hổng trong ngành an ninh mạng và là nền tảng cho nền tảng doanh nghiệp của công ty.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
999
999
900
798
683
541
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
11%
11%
13%
17%
26%
23%
Chi phí doanh thu
218
218
199
183
154
106
Lợi nhuận gộp
780
780
700
615
528
434
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
557
557
517
500
449
353
Nghiên cứu và Phát triển
221
221
181
153
143
116
Chi phí hoạt động
779
779
699
653
592
469
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
7
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-22
-22
-18
-67
-85
-50
Chi phí thuế thu nhập
13
13
17
10
6
-4
Lợi nhuận ròng
-36
-36
-36
-78
-92
-46
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
0%
-54%
-15%
100%
10%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
118.94
120.12
118.78
115.4
111.3
106.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
1%
3%
4%
5%
5%
EPS (Làm loãng)
-0.3
-0.3
-0.3
-0.67
-0.83
-0.44
Tăng trưởng EPS
-2%
-2%
-55%
-18%
89%
5%
Lưu thông tiền mặt tự do
250
250
206
141
112
90
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
78.07%
78.07%
77.77%
77.06%
77.3%
80.22%
Lợi nhuận hoạt động
0.1%
0.1%
0.11%
-4.76%
-9.37%
-6.28%
Lợi nhuận gộp
-3.6%
-3.6%
-4%
-9.77%
-13.46%
-8.5%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
25.02%
25.02%
22.88%
17.66%
16.39%
16.63%
EBITDA
42
42
34
-11
-42
-18
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
4.2%
4.2%
3.77%
-1.37%
-6.14%
-3.32%
D&A cho EBITDA
41
41
33
27
22
16
EBIT
1
1
1
-38
-64
-34
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0.1%
0.1%
0.11%
-4.76%
-9.37%
-6.28%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-59.09%
-59.09%
-94.44%
-14.92%
-7.05%
8%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tenable Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Tenable Holdings Inc có tổng tài sản là $1,747, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-36
Tỷ lệ tài chính chính của TENB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Tenable Holdings Inc là 1.22, tỷ suất lợi nhuận ròng là -3.6, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $8.31.
Doanh thu của Tenable Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Tenable Holdings Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Subscription, với doanh thu 919,573,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Americas là thị trường chính cho Tenable Holdings Inc, với doanh thu 610,996,000.
Tenable Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Tenable Holdings Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-36
Tenable Holdings Inc có nợ không?
có, Tenable Holdings Inc có nợ là 1,421
Tenable Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Tenable Holdings Inc có tổng cộng 118.45 cổ phiếu đang lưu hành