Dreamland Ltd. is an event management service provider specializing in the organization, planning, promotion, and management of themed experience events. The firm is mainly engaged in organizing, planning, promoting and managing experience events. The firm specializes in organizing, planning, promoting and managing themed touring walk-through experience events under intellectual property (IP) licenses related to characters from animated cartoons and live-action theatrical motion pictures. Additionally, the Company is engaged in the design and sale of merchandise, such as merchandise sold in concert venues and merchandise used as gift with purchase, as well as event management for brands, such as setting-up and running of pop-up stores and organizing store opening as well as product launch press events for labels.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
03/31/2025
09/30/2024
03/31/2024
Doanh thu
85
39
45
31
20
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
26%
125%
--
--
Chi phí doanh thu
64
34
30
17
11
Lợi nhuận gộp
20
5
15
13
9
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
49
41
8
5
0
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
--
Chi phí hoạt động
56
41
14
9
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
6
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-29
-36
7
3
8
Chi phí thuế thu nhập
1
0
1
0
0
Lợi nhuận ròng
-30
-36
6
2
7
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-1,900%
-14%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
30.51
30.51
30
30
31
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
2%
-3%
--
--
EPS (Làm loãng)
-0.99
-1.21
0.21
0.09
0.22
Tăng trưởng EPS
--
-1,440%
-6%
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-38
-26
-11
-13
8
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
23.52%
12.82%
33.33%
41.93%
45%
Lợi nhuận hoạt động
-41.17%
-92.3%
0%
9.67%
40%
Lợi nhuận gộp
-35.29%
-92.3%
13.33%
6.45%
35%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-44.7%
-66.66%
-24.44%
-41.93%
40%
EBITDA
-34
-36
0
5
8
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-40%
-92.3%
0%
16.12%
40%
D&A cho EBITDA
1
0
0
2
0
EBIT
-35
-36
0
3
8
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-41.17%
-92.3%
0%
9.67%
40%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-3.44%
0%
14.28%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Dreamland Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Dreamland Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TDIC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Dreamland Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Dreamland Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Dreamland Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Direct Current Power Systems, với doanh thu 14,408,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Dreamland Ltd, với doanh thu 12,078,000.
Dreamland Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Dreamland Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Dreamland Ltd có nợ không?
không có, Dreamland Ltd có nợ là 0
Dreamland Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Dreamland Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành