SelectQuote, Inc. hoạt động như một công ty mẹ, chuyên cung cấp các chính sách bảo hiểm và dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Công ty có trụ sở chính tại Overland Park, Kansas và hiện có 1.335 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 21 tháng 5 năm 2020. Công ty có bốn mảng kinh doanh cốt lõi: SelectQuote Senior, SelectQuote Healthcare Services, SelectQuote Life, và SelectQuote Auto và Home. Bộ phận Senior của SelectQuote bán các sản phẩm bảo hiểm sức khỏe cho người cao tuổi như Medicare Advantage, Medicare Supplement, Medicare Part D và các sản phẩm liên quan khác. SelectQuote Healthcare Services bao gồm nhà thuốc chuyên biệt SelectRx và mảng Population Health, chủ động kết nối thành viên với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe phù hợp với nhu cầu cá nhân của họ. Bộ phận Auto & Home của SelectQuote chủ yếu bán các sản phẩm bảo hiểm xe không thương mại, bảo hiểm nhà, tài sản và thiệt hại tài sản. Bộ phận Life của SelectQuote bán các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ kỳ hạn, chi phí cuối đời và các sản phẩm bổ trợ khác. SelectRx là một nhà thuốc được công nhận là Nhà thuốc Trung tâm Chăm sóc Người bệnh (PCPH).
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
1,619
1,526
1,321
1,002
764
930
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
11%
16%
32%
31%
-18%
76%
Chi phí doanh thu
1,052
935
723
527
466
270
Lợi nhuận gộp
566
591
597
475
297
659
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
519
518
530
458
598
466
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
522
522
533
463
598
466
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
101
59
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
89
48
-29
-69
-389
158
Chi phí thuế thu nhập
11
0
5
-10
-92
33
Lợi nhuận ròng
19
25
-34
-58
-297
124
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-246%
-174%
-41%
-80%
-340%
-828.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
190.83
181.89
168.51
166.1
164
165.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
9%
8%
1%
1%
-1%
70%
EPS (Làm loãng)
0.09
0.13
-0.2
-0.35
-1.81
0.75
Tăng trưởng EPS
-208%
-168%
-42%
-81%
-341%
-517%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
-22
3
-28
-372
-138
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
34.95%
38.72%
45.19%
47.4%
38.87%
70.86%
Lợi nhuận hoạt động
2.71%
4.45%
4.84%
1.09%
-39.39%
20.64%
Lợi nhuận gộp
1.17%
1.63%
-2.57%
-5.78%
-38.87%
13.33%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.12%
-1.44%
0.22%
-2.79%
-48.69%
-14.83%
EBITDA
46
72
67
16
-277
208
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
2.84%
4.71%
5.07%
1.59%
-36.25%
22.36%
D&A cho EBITDA
2
4
3
5
24
16
EBIT
44
68
64
11
-301
192
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.71%
4.45%
4.84%
1.09%
-39.39%
20.64%
Tỷ suất thuế hiệu quả
12.35%
0%
-17.24%
14.49%
23.65%
20.88%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của SelectQuote Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), SelectQuote Inc có tổng tài sản là $1,249, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $25
Tỷ lệ tài chính chính của SLQT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của SelectQuote Inc là 1.85, tỷ suất lợi nhuận ròng là 1.63, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $8.38.
Doanh thu của SelectQuote Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SelectQuote Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Senior, với doanh thu 649,232,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho SelectQuote Inc, với doanh thu 1,321,776,000.
SelectQuote Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, SelectQuote Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $25
SelectQuote Inc có nợ không?
có, SelectQuote Inc có nợ là 673
SelectQuote Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
SelectQuote Inc có tổng cộng 172.81 cổ phiếu đang lưu hành