Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
1
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
0
0
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
1
0
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2
3
3
2
1
2
Nghiên cứu và Phát triển
5
5
2
0
0
0
Chi phí hoạt động
11
11
6
3
2
3
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-10
-10
-5
-2
-2
-3
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-10
-10
-5
-2
-2
-3
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
67%
100%
150%
0%
-33%
-81%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,483.88
1,299.39
1,090.89
898.76
776.41
689.3
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
33%
19%
21%
16%
13%
2%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng EPS
15%
56%
64%
22%
-43%
-81%
Lưu thông tiền mặt tự do
-8
-10
-3
-2
-2
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
100%
0%
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-1,000%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-1,000%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-800%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-9
-10
-5
-2
-2
-3
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-900%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
1
0
0
0
0
0
EBIT
-10
-10
-5
-2
-2
-3
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1,000%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Petro Matad Limited là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của PRTDF là gì?
Doanh thu của Petro Matad Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Petro Matad Limited có lợi nhuận không?
Petro Matad Limited có nợ không?
Petro Matad Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.015
Giá mở cửa
$0.015
Phạm vi ngày
$0.015 - $0.015
Phạm vi 52 tuần
$0.001 - $0.037
Khối lượng
50.0K
Khối lượng trung bình
5.0K
EPS (TTM)
-0.01
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$27.5M
Petro Matad Ltd là gì?
Petro Matad Ltd. là một công ty mẹ, thông qua các công ty con của mình, tham gia vào hoạt động thăm dò dầu mỏ. Công ty đang tiến hành sản xuất, phát triển và thăm dò dầu mỏ. Công ty nắm giữ vai trò vận hành ba hợp đồng chia sản phẩm với Chính phủ Mông Cổ. Khu vực XX có diện tích khoảng 10.340 km² ở phía đông xa nhất của đất nước. Các khu IV và V nằm ở miền trung tâm Mông Cổ. Khu IV bao gồm diện tích khoảng 29.000 km² và khu V khoảng 21.150 km². Các công ty con của công ty bao gồm Capcorp Mongolia LLC, Petro Matad LLC, Công ty Dầu mỏ Trung Á có giới hạn (Capcorp), Petromatad Invest Limited và Petro Matad Dịch vụ có giới hạn.