Chenghe Acquisition II Co là công ty có trụ sở tại Singapore hoạt động trong ngành công nghiệp. Chenghe Acquisition II Co là công ty séc trắng (blank check company). Công ty được thành lập với mục đích thực hiện sáp nhập, hoán đổi cổ phiếu, mua lại tài sản, mua cổ phiếu, tái cấu trúc hoặc kết hợp kinh doanh tương tự với một hoặc nhiều doanh nghiệp hoặc thực thể. Công ty chưa chọn bất kỳ mục tiêu kết hợp kinh doanh cụ thể nào và cũng chưa, hoặc bất kỳ ai nhân danh công ty, tham gia vào bất kỳ cuộc thảo luận thực chất nào, trực tiếp hoặc gián tiếp, với bất kỳ mục tiêu kết hợp kinh doanh nào liên quan đến kết hợp kinh doanh ban đầu. Công ty có thể theo đuổi mục tiêu kết hợp kinh doanh ban đầu trong bất kỳ ngành công nghiệp hoặc khu vực địa lý nào. Công ty dự định tập trung tìm kiếm vào các công ty đang phát triển tại các thị trường châu Á hoặc các công ty toàn cầu có hiện diện hoặc tập trung vào châu Á. Công ty không có hoạt động kinh doanh và không có doanh thu.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
09/30/2024
Doanh thu
658
229
219
209
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
525
183
175
167
--
--
Lợi nhuận gộp
133
45
44
42
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
94
33
31
28
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
-95
35
34
-165
0
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
--
--
Lợi nhuận trước thuế
20
9
10
0
0
-1
Chi phí thuế thu nhập
7
2
2
2
--
--
Lợi nhuận ròng
13
6
7
0
0
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-700%
--
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
35.27
35.27
35.37
11.81
7.57
11.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
206.99%
208%
--
--
--
EPS (Làm loãng)
0.39
0.17
0.2
0.01
0.06
-0.11
Tăng trưởng EPS
--
-245%
-1,292%
--
--
--
Lưu thông tiền mặt tự do
10
10
2
-2
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
20.21%
19.65%
20.09%
20.09%
--
--
Lợi nhuận hoạt động
2.73%
3.93%
4.56%
-0.47%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
1.97%
2.62%
3.19%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.51%
4.36%
0.91%
-0.95%
0%
0%
EBITDA
24
11
12
0
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
3.64%
4.8%
5.47%
0%
--
--
D&A cho EBITDA
6
2
2
1
--
--
EBIT
18
9
10
-1
0
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
2.73%
3.93%
4.56%
-0.47%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
35%
22.22%
20%
0%
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Polibeli Group Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Polibeli Group Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của PLBL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Polibeli Group Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Polibeli Group Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Polibeli Group Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Household Appliances, với doanh thu 8,806,349 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Polibeli Group Ltd, với doanh thu 16,103,600.
Polibeli Group Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Polibeli Group Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Polibeli Group Ltd có nợ không?
không có, Polibeli Group Ltd có nợ là 0
Polibeli Group Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Polibeli Group Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành