OPKO Health, Inc. là một công ty dược phẩm và chẩn đoán, hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Công ty có trụ sở chính tại Miami, Florida và hiện có 2.997 nhân viên toàn thời gian. Các mảng hoạt động chính của công ty bao gồm dược phẩm và chẩn đoán. Mảng dược phẩm bao gồm các hoạt động sản xuất dược phẩm tại Chile, Mexico, Ireland, Israel, Tây Ban Nha, Ecuador, Pháp, Hoa Kỳ và các hoạt động nghiên cứu phát triển dược phẩm trên toàn cầu. Mảng chẩn đoán chủ yếu bao gồm các hoạt động phòng xét nghiệm lâm sàng thông qua BioReference và các hoạt động xét nghiệm tại chỗ (point-of-care). Hoạt động kinh doanh dược phẩm của công ty nổi bật với sản phẩm Somatrogon (hGH-CTP), một loại hormone tăng trưởng cho người dạng tiêm duy nhất một lần mỗi tuần, được tiếp thị dưới nhãn hiệu NGENLA. Công ty, thông qua bộ phận dược phẩm của mình, sản xuất và phân phối Rayaldee, một phương pháp điều trị đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt cho tình trạng tăng cường cận giáp thứ phát (SHPT) ở người lớn mắc bệnh thận mãn tính giai đoạn 3 hoặc 4 (CKD) và thiếu hụt vitamin D.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
606
606
713
863
1,004
1,774
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-15%
-15%
-17%
-14%
-43%
24%
Chi phí doanh thu
400
400
494
545
716
1,193
Lợi nhuận gộp
205
205
218
318
288
581
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
223
223
304
300
372
468
Nghiên cứu và Phát triển
124
124
105
89
73
76
Chi phí hoạt động
424
424
492
475
533
594
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
2
206
-16
-155
-14
Lợi nhuận trước thuế
-241
-241
-10
-184
-391
-14
Chi phí thuế thu nhập
-15
-15
42
4
-63
15
Lợi nhuận ròng
-225
-225
-53
-188
-328
-30
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
325%
325%
-72%
-43%
993%
-200%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
766.12
751.13
694.01
751.76
719.1
648.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
13%
8%
-8%
5%
11%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.3
-0.3
-0.07
-0.25
-0.46
-0.05
Tăng trưởng EPS
308%
292%
-69%
-45%
819.99%
-200%
Lưu thông tiền mặt tự do
-190
-190
-208
-44
-119
6
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
33.82%
33.82%
30.57%
36.84%
28.68%
32.75%
Lợi nhuận hoạt động
-35.97%
-35.97%
-38.28%
-18.19%
-24.3%
-0.67%
Lợi nhuận gộp
-37.12%
-37.12%
-7.43%
-21.78%
-32.66%
-1.69%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-31.35%
-31.35%
-29.17%
-5.09%
-11.85%
0.33%
EBITDA
-141
-141
-191
-71
-157
38
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-23.26%
-23.26%
-26.78%
-8.22%
-15.63%
2.14%
D&A cho EBITDA
77
77
82
86
87
50
EBIT
-218
-218
-273
-157
-244
-12
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-35.97%
-35.97%
-38.28%
-18.19%
-24.3%
-0.67%
Tỷ suất thuế hiệu quả
6.22%
6.22%
-420%
-2.17%
16.11%
-107.14%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của OPKO Health Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), OPKO Health Inc có tổng tài sản là $1,931, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-225
Tỷ lệ tài chính chính của OPK là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của OPKO Health Inc là 2.91, tỷ suất lợi nhuận ròng là -37.12, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.8.
Doanh thu của OPKO Health Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
OPKO Health Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Diagnostics, với doanh thu 480,667,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho OPKO Health Inc, với doanh thu 546,300,000.
OPKO Health Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, OPKO Health Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-225
OPKO Health Inc có nợ không?
có, OPKO Health Inc có nợ là 663
OPKO Health Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
OPKO Health Inc có tổng cộng 759.06 cổ phiếu đang lưu hành