Nayax Ltd. engages in the operation of a global commerce enablement and payments platform. The firm provides payment processing and business operations software solutions and services for retailers through its global cashless payment platform Nayax. Company's platform enables localized cashless payment acceptance, management suite, and consumer engagement tools, enabling merchants to conduct commerce anywhere, at any time. It's product portfolio includes POS and Cashless Payments including product such as, NOVA 156, Nova 45, Nova 55; Management Suite and Telemetry with products Amit 3.0 Vending Machine Monitoring and Telemetry System, MoMa, The Hive; Marketing, Loyalty and Consumer Engagement Platform that consists product such as, Omni-Channel Solutions, Weezmo, Monyx Wallet among others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
400
400
314
235
173
119
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
27%
27%
34%
36%
45%
53%
Chi phí doanh thu
207
207
172
147
113
70
Lợi nhuận gộp
192
192
141
88
60
48
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
121
112
90
65
60
43
Nghiên cứu và Phát triển
29
28
24
20
20
17
Chi phí hoạt động
165
165
136
100
92
68
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
34
34
-4
-14
-37
-24
Chi phí thuế thu nhập
0
0
1
1
0
0
Lợi nhuận ròng
35
35
-5
-15
-37
-24
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-800%
-800%
-67%
-59%
54%
300%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
37.1
37.65
35.76
33.14
32.81
30.19
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
5%
8%
1%
9%
-7%
EPS (Làm loãng)
0.94
0.94
-0.15
-0.47
-1.14
-0.82
Tăng trưởng EPS
-670%
-699%
-67%
-57.99%
39%
327%
Lưu thông tiền mặt tự do
34
34
39
8
-29
-15
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
48%
48%
44.9%
37.44%
34.68%
40.33%
Lợi nhuận hoạt động
6.75%
6.75%
1.59%
-4.68%
-18.49%
-16.8%
Lợi nhuận gộp
8.75%
8.75%
-1.59%
-6.38%
-21.38%
-20.16%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.5%
8.5%
12.42%
3.4%
-16.76%
-12.6%
EBITDA
52
52
26
1
-23
-13
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
13%
13%
8.28%
0.42%
-13.29%
-10.92%
D&A cho EBITDA
25
25
21
12
9
7
EBIT
27
27
5
-11
-32
-20
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.75%
6.75%
1.59%
-4.68%
-18.49%
-16.8%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
-25%
-7.14%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Nayax Ltd. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Nayax Ltd. có tổng tài sản là $852, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $35
Tỷ lệ tài chính chính của NYAX là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Nayax Ltd. là 1.37, tỷ suất lợi nhuận ròng là 8.75, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $10.62.
Doanh thu của Nayax Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Nayax Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Payment Processing Fee, với doanh thu 495,439,864 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Nayax Ltd., với doanh thu 455,428,436.
Nayax Ltd. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Nayax Ltd. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $35
Nayax Ltd. có nợ không?
có, Nayax Ltd. có nợ là 621
Nayax Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Nayax Ltd. có tổng cộng 37.3 cổ phiếu đang lưu hành