My Size, Inc. tham gia phát triển các công nghệ đo lường. Giải pháp của công ty, MySizeID, cho phép người tiêu dùng tạo hồ sơ trực tuyến về số đo cơ thể cá nhân, từ đó có thể sử dụng cùng với các nhà bán lẻ trực tuyến đối tác để đảm bảo rằng dù là nhà sản xuất hay bảng kích cỡ nào, họ cũng sẽ chọn được sản phẩm vừa vặn. Đối với các nhà bán lẻ trực tuyến, MySizeID cung cấp giải pháp giúp giảm thiểu việc trả hàng mua qua mạng. Các sản phẩm khác của công ty bao gồm: SizeUp, cho phép người dùng đo các bề mặt phẳng thông qua điện thoại thông minh; Tính năng Tìm kiếm Liên trang Web; và Công cụ Mua sắm tại Cửa hàng. Công nghệ đo lường của công ty phục vụ nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực như thời trang, thương mại điện tử tự làm (DIY), vận chuyển và giao nhận bưu kiện.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
7
8
6
4
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-22%
33%
50%
--
--
--
Chi phí doanh thu
4
4
4
3
0
0
Lợi nhuận gộp
2
3
2
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6
6
7
6
6
4
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
1
4
1
Chi phí hoạt động
6
6
8
8
10
6
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-3
-3
-6
-8
-10
-6
Chi phí thuế thu nhập
--
--
0
0
--
--
Lợi nhuận ròng
-3
-3
-6
-8
-10
-6
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-25%
-50%
-25%
-20%
67%
20%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
3.31
0.91
0.31
0.13
0.05
0.02
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
219%
186%
129%
164%
90%
177%
EPS (Làm loãng)
-1.07
-4.38
-20.01
-59.79
-200
-222.29
Tăng trưởng EPS
-76%
-78%
-67%
-70%
-10%
-60%
Lưu thông tiền mặt tự do
-3
-3
-6
-7
-7
-5
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
28.57%
37.5%
33.33%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-42.85%
-37.5%
-100%
-200%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-42.85%
-37.5%
-100%
-200%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-42.85%
-37.5%
-100%
-175%
0%
0%
EBITDA
-3
-3
-6
-8
-10
-6
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-42.85%
-37.5%
-100%
-200%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-3
-3
-6
-8
-10
-6
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-42.85%
-37.5%
-100%
-200%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
0%
0%
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của My Size Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), My Size Inc có tổng tài sản là $10, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-3
Tỷ lệ tài chính chính của MYSZ là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của My Size Inc là 3.33, tỷ suất lợi nhuận ròng là -37.5, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $8.78.
Doanh thu của My Size Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
My Size Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Fashion and Equipment E-Commerce Platform, với doanh thu 6,367,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho My Size Inc, với doanh thu 6,048,042.
My Size Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, My Size Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-3
My Size Inc có nợ không?
có, My Size Inc có nợ là 3
My Size Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
My Size Inc có tổng cộng 2.04 cổ phiếu đang lưu hành