Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
44,925
46,141
47,898
48,712
43,076
35,112
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-4%
-4%
-2%
13%
23%
-17%
Chi phí doanh thu
34,199
34,828
36,493
36,639
31,969
26,999
Lợi nhuận gộp
10,726
11,313
11,405
12,073
11,107
8,113
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6,072
5,916
5,508
5,338
5,423
5,184
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
6,073
5,917
5,509
5,339
5,424
5,185
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
55
49
73
57
96
277
Lợi nhuận trước thuế
5,127
5,785
6,490
7,399
6,122
3,581
Chi phí thuế thu nhập
1,489
1,656
1,967
2,099
1,796
1,105
Lợi nhuận ròng
3,639
4,128
4,519
5,290
4,320
2,477
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-14%
-9%
-15%
22%
74%
-17%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
38.09
38.59
38.82
38.82
39.16
39.23
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
0%
-1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
95.51
106.94
116.4
136.24
110.29
63.13
Tăng trưởng EPS
-12%
-8%
-15%
24%
75%
-16%
Lưu thông tiền mặt tự do
2,345
2,885
5,467
1,525
3,448
2,400
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
23.87%
24.51%
23.81%
24.78%
25.78%
23.1%
Lợi nhuận hoạt động
10.35%
11.69%
12.3%
13.82%
13.19%
8.33%
Lợi nhuận gộp
8.1%
8.94%
9.43%
10.85%
10.02%
7.05%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.21%
6.25%
11.41%
3.13%
8%
6.83%
EBITDA
5,760
6,481
6,961
7,802
6,761
3,968
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
12.82%
14.04%
14.53%
16.01%
15.69%
11.3%
D&A cho EBITDA
1,107
1,085
1,065
1,068
1,078
1,040
EBIT
4,653
5,396
5,896
6,734
5,683
2,928
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.35%
11.69%
12.3%
13.82%
13.19%
8.33%
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.04%
28.62%
30.3%
28.36%
29.33%
30.85%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Mory Industries Inc là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của MYITF là gì?
Doanh thu của Mory Industries Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Mory Industries Inc có lợi nhuận không?
Mory Industries Inc có nợ không?
Mory Industries Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
--
Giá mở cửa
--
Phạm vi ngày
-
Phạm vi 52 tuần
-
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
--
EPS (TTM)
--
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
--
MYITF là gì?
Mory Industries Inc. engages in the manufacture and sale of welded stainless steel pipes and tubes, processed stainless steel tubing products, stainless steel flat bars and round bars, welded carbon steel tubes, and machinery. The company is headquartered in Osaka, Osaka-Fu and currently employs 680 full-time employees. The firm operates in two business segments. The Japan segment is engaged in the manufactures and sells stainless tube, stainless bars, processed stainless products and steel tubes. The Indonesia segment is engaged in the manufacture and sale of stainless tubes. The firm also sells automobile-related products and mail-order goods.