Micron Technology, Inc. tham gia vào việc cung cấp các giải pháp bộ nhớ và lưu trữ đổi mới. Công ty có trụ sở chính tại Boise, Idaho và hiện đang sử dụng 53.000 nhân viên toàn thời gian. Công ty cung cấp một danh mục các sản phẩm bộ nhớ và lưu trữ hiệu suất cao bao gồm bộ nhớ động truy cập ngẫu nhiên (DRAM), NAND và NOR thông qua các thương hiệu Micron và Crucial. Các sản phẩm của công ty góp phần thúc đẩy trí tuệ nhân tạo (AI) và các ứng dụng đòi hỏi năng lực tính toán cao. Các phân khúc kinh doanh của công ty bao gồm Đơn vị Kinh doanh Máy tính và Mạng (CNBU), Đơn vị Kinh doanh Di động (MBU), Đơn vị Kinh doanh Nhúng (EBU) và Đơn vị Kinh doanh Lưu trữ (SBU). Phân khúc CNBU bao gồm các sản phẩm và giải pháp bộ nhớ bán cho các thị trường trung tâm dữ liệu, máy tính cá nhân, đồ họa và mạng. Phân khúc MBU bao gồm các sản phẩm bộ nhớ và lưu trữ bán cho thị trường điện thoại thông minh và các thiết bị di động khác. Phân khúc EBU bao gồm các sản phẩm và giải pháp bộ nhớ, lưu trữ bán cho thị trường cạnh thông minh thông qua các lĩnh vực ô tô, công nghiệp và thiết bị nhúng tiêu dùng. Phân khúc SBU bao gồm các ổ SSD và các giải pháp lưu trữ ở cấp độ linh kiện bán cho các thị trường trung tâm dữ liệu, máy tính cá nhân và người tiêu dùng.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
08/28/2025
08/29/2024
08/31/2023
09/01/2022
09/02/2021
Doanh thu
58,119
37,378
25,111
15,540
30,758
27,705
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
86%
49%
62%
-49%
11%
28.99%
Chi phí doanh thu
24,156
22,505
19,498
16,956
16,860
17,233
Lợi nhuận gộp
33,963
14,873
5,613
-1,416
13,898
10,472
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,313
1,205
1,129
920
1,066
894
Nghiên cứu và Phát triển
4,433
3,798
3,430
3,114
3,116
2,663
Chi phí hoạt động
5,869
5,007
4,567
4,043
4,189
3,676
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-351
-125
1
15
19
0
Lợi nhuận trước thuế
27,965
9,654
1,240
-5,658
9,571
6,218
Chi phí thuế thu nhập
3,864
1,124
451
177
888
394
Lợi nhuận ròng
24,111
8,539
778
-5,833
8,687
5,861
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
416%
998%
-112.99%
-167%
48%
118%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,142
1,125
1,118
1,093
1,122
1,141
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
1%
2%
-3%
-2%
1%
EPS (Làm loãng)
21.11
7.59
0.7
-5.34
7.74
5.14
Tăng trưởng EPS
407%
984%
-112.99%
-169%
51%
115.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
10,281
1,668
121
-6,117
3,114
2,438
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
58.43%
39.79%
22.35%
-9.11%
45.18%
37.79%
Lợi nhuận hoạt động
48.33%
26.39%
4.16%
-35.12%
31.56%
24.52%
Lợi nhuận gộp
41.48%
22.84%
3.09%
-37.53%
28.24%
21.15%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
17.68%
4.46%
0.48%
-39.36%
10.12%
8.79%
EBITDA
36,835
18,218
8,826
2,297
16,825
13,010
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
63.37%
48.73%
35.14%
14.78%
54.7%
46.95%
D&A cho EBITDA
8,741
8,352
7,780
7,756
7,116
6,214
EBIT
28,094
9,866
1,046
-5,459
9,709
6,796
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
48.33%
26.39%
4.16%
-35.12%
31.56%
24.52%
Tỷ suất thuế hiệu quả
13.81%
11.64%
36.37%
-3.12%
9.27%
6.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Micron Technology Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Micron Technology Inc có tổng tài sản là $82,798, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $8,539
Tỷ lệ tài chính chính của MU là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Micron Technology Inc là 2.89, tỷ suất lợi nhuận ròng là 22.84, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $33.22.
Doanh thu của Micron Technology Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Micron Technology Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Cloud Memory Business Unit (CMBU), với doanh thu 13,524,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, U.S. là thị trường chính cho Micron Technology Inc, với doanh thu 24,113,000,000.
Micron Technology Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Micron Technology Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $8,539
Micron Technology Inc có nợ không?
có, Micron Technology Inc có nợ là 28,633
Micron Technology Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Micron Technology Inc có tổng cộng 1,122 cổ phiếu đang lưu hành