Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
13,173
12,833
11,640
9,362
4,884
3,923
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
10%
24%
92%
25%
-61%
Chi phí doanh thu
9,591
9,565
8,816
8,103
4,963
4,513
Lợi nhuận gộp
3,582
3,267
2,823
1,259
-79
-589
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,410
1,430
1,270
1,003
731
793
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,706
1,726
1,745
1,727
1,009
1,221
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-47
-41
115
1,020
-62
-47
Lợi nhuận trước thuế
1,180
993
596
1,346
-4,084
-5,105
Chi phí thuế thu nhập
9
16
14
8
568
-550
Lợi nhuận ròng
1,170
976
581
1,339
-4,647
-4,545
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
63%
68%
-56.99%
-129%
2%
-2,492%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
598,065.3
604,441.78
604,441.78
98,530.45
10,965.78
10,965.78
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
0%
513%
799%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
0.01
-0.42
-0.41
Tăng trưởng EPS
57.99%
60%
-93%
-103%
2%
-2,483%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,353
1,686
1,399
-733
-859
-894
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
27.19%
25.45%
24.25%
13.44%
-1.61%
-15.01%
Lợi nhuận hoạt động
14.24%
12%
9.26%
-4.99%
-22.27%
-46.16%
Lợi nhuận gộp
8.88%
7.6%
4.99%
14.3%
-95.14%
-115.85%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.27%
13.13%
12.01%
-7.82%
-17.58%
-22.78%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
1,876
1,541
1,078
-468
-1,088
-1,811
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
14.24%
12%
9.26%
-4.99%
-22.27%
-46.16%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0.76%
1.61%
2.34%
0.59%
-13.9%
10.77%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của LATAM Airlines Group SA là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của LTM là gì?
Doanh thu của LATAM Airlines Group SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
LATAM Airlines Group SA có lợi nhuận không?
LATAM Airlines Group SA có nợ không?
LATAM Airlines Group SA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$64.84
Giá mở cửa
$65.49
Phạm vi ngày
$62.8 - $66.66
Phạm vi 52 tuần
$26.36 - $70.42
Khối lượng
1.1M
Khối lượng trung bình
962.1K
EPS (TTM)
4.96
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$18.0B
LATAM Airlines Group S.A. là gì?
LATAM Airlines Group SA is holding company, which engages in the provision of passenger air transportation and cargo services. The company is headquartered in Las Condes, Santiago and currently employs 40,544 full-time employees. These businesses are performed directly or through its subsidiaries in different countries. The company operates through two segments: the Air transportation business and the Coalition and loyalty program Multiplus. The company Air transportation segment corresponds to the route network for air transport. Its segment of Coalition and loyalty program called Multiplus is a frequent flyer programs, which operate as a unilateral system of loyalty that offers a flexible coalition system. The firm operates a fleet of over 329 aircrafts. Its passenger aircrafts include Airbus A319-100, Airbus A350-900, Boeing 767-300ER, Boeing 787-8, Boeing 787-9 and Boeing 777-300ER.