Kronos Worldwide, Inc. tham gia vào sản xuất và tiếp thị các sắc tố titanium dioxide có giá trị gia tăng. Công ty có trụ sở chính tại Dallas, Texas và hiện đang sử dụng 2.524 nhân viên toàn thời gian. Công ty thực hiện IPO vào ngày 04 tháng 12 năm 2003. Công ty, cùng với các nhà phân phối và đại lý của mình, bán sản phẩm và cung cấp dịch vụ kỹ thuật liên quan đến sản phẩm. TiO2 là một sắc tố vô cơ màu trắng được sử dụng trong các ứng dụng như sơn, nhựa và giấy, cũng như nhiều sản phẩm đặc biệt như mực in, mỹ phẩm và dược phẩm. Công ty cung cấp cho khách hàng một danh mục sản phẩm đa dạng bao gồm hơn 50 loại sắc tố TiO2 khác nhau dưới nhãn hiệu KRONOS, đáp ứng nhiều tính năng yêu cầu cụ thể của khách hàng. Công ty sản xuất và bán các hóa chất dựa trên sắt, đây là các sản phẩm phụ và sản phẩm phụ chế biến từ quy trình sản xuất sắc tố TiO2 theo phương pháp sulfate và chloride. Công ty cũng sản xuất và bán các hóa chất đặc biệt khác, là các sản phẩm phụ thu được trong quá trình sản xuất TiO2.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,859
1,859
1,887
1,666
1,930
1,939
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-1%
-1%
13%
-14%
0%
18%
Chi phí doanh thu
1,642
1,642
1,527
1,501
1,539
1,493
Lợi nhuận gộp
216
216
359
164
391
446
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
252
236
226
225
246
263
Nghiên cứu và Phát triển
--
16
14
--
--
--
Chi phí hoạt động
248
248
238
222
243
260
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-12
-12
-1
-5
-12
-16
Lợi nhuận trước thuế
-97
-97
149
-72
133
153
Chi phí thuế thu nhập
13
13
63
-23
29
40
Lợi nhuận ròng
-110
-110
86
-49
104
112
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-227.99%
-227.99%
-276%
-147%
-7%
78%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
115
115
115
115.1
115.5
115.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.96
-0.96
0.74
-0.42
0.9
0.98
Tăng trưởng EPS
-229%
-229%
-276%
-147%
-8%
78%
Lưu thông tiền mặt tự do
-40
-40
43
-41
18
147
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
11.61%
11.61%
19.02%
9.84%
20.25%
23%
Lợi nhuận hoạt động
-1.66%
-1.66%
6.41%
-3.42%
7.66%
9.54%
Lợi nhuận gộp
-5.91%
-5.91%
4.55%
-2.94%
5.38%
5.77%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-2.15%
-2.15%
2.27%
-2.46%
0.93%
7.58%
EBITDA
29
29
181
-9
199
236
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
1.55%
1.55%
9.59%
-0.54%
10.31%
12.17%
D&A cho EBITDA
60
60
60
48
51
51
EBIT
-31
-31
121
-57
148
185
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-1.66%
-1.66%
6.41%
-3.42%
7.66%
9.54%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-13.4%
-13.4%
42.28%
31.94%
21.8%
26.14%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kronos Worldwide Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kronos Worldwide Inc có tổng tài sản là $1,816, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-110
Tỷ lệ tài chính chính của KRO là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kronos Worldwide Inc là 1.7, tỷ suất lợi nhuận ròng là -5.91, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $16.16.
Doanh thu của Kronos Worldwide Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kronos Worldwide Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Titanium Dioxide Pigments, với doanh thu 1,887,100,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Kronos Worldwide Inc, với doanh thu 1,178,400,000.
Kronos Worldwide Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kronos Worldwide Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-110
Kronos Worldwide Inc có nợ không?
có, Kronos Worldwide Inc có nợ là 1,065
Kronos Worldwide Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kronos Worldwide Inc có tổng cộng 115 cổ phiếu đang lưu hành