Kulicke & Soffa Industries, Inc. hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, sản xuất và bán các giải pháp lắp ráp bán dẫn và điện tử. Công ty sử dụng 2.681 nhân viên toàn thời gian. Công ty thiết kế, phát triển, sản xuất và bán thiết bị máy móc, vật liệu tiêu hao và cung cấp dịch vụ được sử dụng để lắp ráp các thiết bị bán dẫn và điện tử, chẳng hạn như mạch tích hợp, linh kiện rời công suất, điốt phát quang (LED), màn hình cao cấp và cảm biến. Công ty hoạt động trong bốn lĩnh vực. Bộ phận Thiết bị Gắn kết Cầu (Ball Bonding Equipment) chuyên thiết kế, phát triển, sản xuất và bán thiết bị gắn kết cầu và thiết bị gắn kết cấp wafer. Bộ phận Thiết bị Gắn kết Nêm (Wedge Bonding Equipment) chuyên thiết kế, phát triển, sản xuất và bán thiết bị gắn kết liên quan đến nêm. Bộ phận Giải pháp Tiên tiến (Advanced Solutions) chuyên thiết kế, phát triển, sản xuất và bán các hệ thống và giải pháp tiên tiến cho màn hình, gắn die và nén nhiệt. Bộ phận Sản phẩm và Dịch vụ Sau bán hàng (aftermarket products and services) chuyên thiết kế, phát triển, sản xuất và bán nhiều loại công cụ, phụ tùng và dịch vụ cho thiết bị của công ty.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
10/04/2025
09/28/2024
09/30/2023
10/01/2022
10/02/2021
Doanh thu
687
654
706
742
1,503
1,517
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
-7%
-5%
-51%
-1%
144%
Chi phí doanh thu
397
376
437
383
755
820
Lợi nhuận gộp
289
277
268
358
748
697
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
169
167
162
152
140
142
Nghiên cứu và Phát triển
152
149
151
144
136
137
Chi phí hoạt động
322
317
313
297
276
279
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-49
20
-58
72
477
414
Chi phí thuế thu nhập
14
20
10
15
43
47
Lợi nhuận ròng
-64
0
-69
57
433
367
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
-100%
-221%
-87%
18%
606%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
52.52
53.19
55.61
57.5
61.2
63.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-4%
-3%
-6%
-4%
0%
EPS (Làm loãng)
-1.23
0
-1.24
0.99
7.09
5.78
Tăng trưởng EPS
--
-100%
-225%
-86%
23%
596%
Lưu thông tiền mặt tự do
76
96
14
129
367
277
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
42.06%
42.35%
37.96%
48.24%
49.76%
45.94%
Lợi nhuận hoạt động
-4.65%
-5.96%
-6.37%
8.22%
31.33%
27.48%
Lợi nhuận gộp
-9.31%
0%
-9.77%
7.68%
28.8%
24.19%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.06%
14.67%
1.98%
17.38%
24.41%
18.25%
EBITDA
-16
-22
-21
89
492
436
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-2.32%
-3.36%
-2.97%
11.99%
32.73%
28.74%
D&A cho EBITDA
16
17
24
28
21
19
EBIT
-32
-39
-45
61
471
417
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-4.65%
-5.96%
-6.37%
8.22%
31.33%
27.48%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-28.57%
100%
-17.24%
20.83%
9.01%
11.35%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kulicke and Soffa Industries Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kulicke and Soffa Industries Inc có tổng tài sản là $1,104, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của KLIC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kulicke and Soffa Industries Inc là 3.91, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $12.29.
Doanh thu của Kulicke and Soffa Industries Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kulicke and Soffa Industries Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Capital Equipment, với doanh thu 462,059,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Kulicke and Soffa Industries Inc, với doanh thu 363,598,000.
Kulicke and Soffa Industries Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kulicke and Soffa Industries Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Kulicke and Soffa Industries Inc có nợ không?
có, Kulicke and Soffa Industries Inc có nợ là 282
Kulicke and Soffa Industries Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kulicke and Soffa Industries Inc có tổng cộng 51.92 cổ phiếu đang lưu hành