Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
4,328
5,603
5,440
5,312
5,256
5,275
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
3%
2%
1%
0%
-4%
Chi phí doanh thu
1,114
1,202
1,172
1,193
1,298
1,284
Lợi nhuận gộp
3,214
4,401
4,268
4,119
3,958
3,991
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
892
1,387
1,343
1,281
1,179
1,220
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
2,994
2,909
2,885
2,906
3,043
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-9
-12
-31
-16
-21
Lợi nhuận trước thuế
--
1,085
1,088
993
1,627
649
Chi phí thuế thu nhập
--
238
245
227
344
88
Lợi nhuận ròng
615
798
804
743
1,278
551
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-3%
-1%
8%
-42%
132%
-12%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
--
3,900.45
3,976.08
4,086.44
4,183.32
4,201.92
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-2%
-3%
-2%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
--
0.2
0.2
0.18
0.3
0.13
Tăng trưởng EPS
--
1%
10%
-40%
132%
-10%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
950
992
982
907
478
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
74.26%
78.54%
78.45%
77.54%
75.3%
75.65%
Lợi nhuận hoạt động
--
25.11%
24.98%
23.23%
20.01%
17.97%
Lợi nhuận gộp
14.2%
14.24%
14.77%
13.98%
24.31%
10.44%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
16.95%
18.23%
18.48%
17.25%
9.06%
EBITDA
--
2,647
2,565
2,580
2,512
2,500
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
47.24%
47.15%
48.56%
47.79%
47.39%
D&A cho EBITDA
707
1,240
1,206
1,346
1,460
1,552
EBIT
--
1,407
1,359
1,234
1,052
948
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
25.11%
24.98%
23.23%
20.01%
17.97%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
21.93%
22.51%
22.86%
21.14%
13.55%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Koninklijke KPN N.V. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của KKPNY là gì?
Doanh thu của Koninklijke KPN N.V. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Koninklijke KPN N.V. có lợi nhuận không?
Koninklijke KPN N.V. có nợ không?
Koninklijke KPN N.V. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$5.43
Giá mở cửa
$5.6
Phạm vi ngày
$5.45 - $5.6
Phạm vi 52 tuần
$3.58 - $5.61
Khối lượng
1.7M
Khối lượng trung bình
882.4K
EPS (TTM)
0.27
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$20.9B
Royal KPN NV là gì?
Royal KPN NV engages in the provision of telecommunications and information technology services. The company is headquartered in Rotterdam, Zuid-Holland and currently employs 9,664 full-time employees. The firm's segments include Consumer, Business, Wholesale, and Network, Operations & IT. The firm is engaged in offering fixed and mobile telephony, fixed and mobile broadband Internet and television to retail consumers. To business consumers the Company offers Internet and mobile telephony services, as well as infrastructure and network related ICT solutions, including cloud hosting and Internet of Things (IoT) connectivity. KPN also provides wholesale network services to third parties. The firm's brands include KPN, Telfort, XS4ALL, Simyo, Yes Telecom, Ortel Mobile, Argeweb, Solcon, Route IT, Divider, Internedservices, NLDC and StartReady, among others. The firm delivers its services primarily in the Netherlands.