Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2006
12/31/2005
12/31/2004
12/31/2003
12/31/2002
Doanh thu
8
8
8
10
12
12
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
0%
-20%
-17%
0%
-8%
Chi phí doanh thu
5
5
5
5
5
6
Lợi nhuận gộp
3
3
2
5
6
6
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3
3
3
4
5
5
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
1
1
Chi phí hoạt động
4
4
4
5
6
6
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
--
--
0
Lợi nhuận trước thuế
0
0
-1
0
0
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
0
0
-1
0
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-100%
-100%
--
--
--
-100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
10.18
10.18
10.05
9.92
9.9
9.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
1%
0%
3%
18%
EPS (Làm loãng)
-0.04
-0.04
-0.16
-0.06
0.05
0
Tăng trưởng EPS
-73%
-73%
146%
-237%
50,300%
-100%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
-2
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
37.5%
37.5%
25%
50%
50%
50%
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
-12.5%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
-12.5%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-25%
-25%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
0
0
-1
0
0
1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
-12.5%
0%
0%
8.33%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
1
EBIT
0
0
-1
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
-12.5%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ifnw Dissolution Corp là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của INOW là gì?
Doanh thu của Ifnw Dissolution Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ifnw Dissolution Corp có lợi nhuận không?
Ifnw Dissolution Corp có nợ không?
Ifnw Dissolution Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.0001
Giá mở cửa
$0
Phạm vi ngày
$0 - $0.0001
Phạm vi 52 tuần
$0.0001 - $0.0001
Khối lượng
400
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
-0.17
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.0K
INOW là gì?
InfoNow Corp. engages in the business of developing channel performance optimization solutions. The company is headquartered in Denver, Colorado. Companies use the Company’s software and services to collaborate with their channel partners to create demand, increase revenues, lower operating costs, calculate sales commissions, and maximize the return on investment of their channel strategies.