iHeartMedia, Inc. hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ truyền thông và giải trí. Công ty có trụ sở chính tại San Antonio, Texas và hiện đang sử dụng 8.080 nhân viên toàn thời gian. Công ty đã phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) vào ngày 06/05/2019. Các mảng hoạt động kinh doanh của công ty bao gồm Multiplatform Group, Digital Audio Group và Audio & Media Services Group. Mảng Multiplatform Group bao gồm Markets Group, gồm hơn 860 trạm phát thanh radio của công ty tại khoảng 160 thị trường; hoạt động tổ chức sự kiện (Events) của công ty, bao gồm cả sự kiện trực tiếp và sự kiện ảo; bộ sản phẩm SmartAudio chuyên về định hướng dữ liệu và sản phẩm phân tích; Premiere Networks, bao gồm hoạt động kinh doanh phân phối chương trình phát thanh của Premiere Networks và mạng lưới Thông tin Giao thông & Thời tiết Toàn diện (Total Traffic and Weather Network); Mạng Thông tin Đen (Black Information Network - BIN) và Tổ chức Bán hàng Quốc gia của công ty. Mảng Digital Audio Group bao gồm tất cả các hoạt động kinh doanh kỹ thuật số của Công ty, bao gồm podcasting, dịch vụ kỹ thuật số iHeartRadio, các công ty công nghệ quảng cáo kỹ thuật số của công ty, các trang web, bản tin điện tử và các dịch vụ và chương trình kỹ thuật số cũng như các nền tảng truyền thông xã hội âm thanh của công ty. Mảng kinh doanh thuộc Audio & Media Services Group bao gồm Katz Media Group và RCS Sound Software.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
3,864
3,864
3,854
3,751
3,912
3,558
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
0%
3%
-4%
10%
21%
Chi phí doanh thu
1,613
1,613
1,588
1,494
1,480
1,324
Lợi nhuận gộp
2,251
2,251
2,265
2,256
2,432
2,233
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,687
1,687
1,693
1,656
1,592
1,519
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,058
2,058
2,106
2,089
2,063
2,021
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
1
0
0
-2
-15
Lợi nhuận trước thuế
-473
-473
-1,167
-1,162
-258
-150
Chi phí thuế thu nhập
-1
-1
-158
-62
4
8
Lợi nhuận ròng
-472
-472
-1,009
-1,102
-264
-159
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-53%
-53%
-8%
317%
66%
-92%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
155.2
154.29
151.27
149.25
148.1
146.7
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
2%
1%
1%
1%
105%
EPS (Làm loãng)
-3.04
-3.06
-6.67
-7.38
-1.79
-1.09
Tăng trưởng EPS
-54%
-54%
-10%
313%
64%
-96%
Lưu thông tiền mặt tự do
10
10
-26
110
259
147
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
58.25%
58.25%
58.77%
60.14%
62.16%
62.75%
Lợi nhuận hoạt động
4.99%
4.99%
4.12%
4.45%
9.4%
5.95%
Lợi nhuận gộp
-12.21%
-12.21%
-26.18%
-29.37%
-6.74%
-4.46%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0.25%
0.25%
-0.67%
2.93%
6.62%
4.13%
EBITDA
553
553
568
595
813
681
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
14.31%
14.31%
14.73%
15.86%
20.78%
19.13%
D&A cho EBITDA
360
360
409
428
445
469
EBIT
193
193
159
167
368
212
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
4.99%
4.99%
4.12%
4.45%
9.4%
5.95%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0.21%
0.21%
13.53%
5.33%
-1.55%
-5.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của iHeartMedia Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), iHeartMedia Inc có tổng tài sản là $5,126, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-472
Tỷ lệ tài chính chính của IHRT là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của iHeartMedia Inc là 0.73, tỷ suất lợi nhuận ròng là -12.21, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $25.04.
Doanh thu của iHeartMedia Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
iHeartMedia Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Multiplatform Group, với doanh thu 2,372,909,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho iHeartMedia Inc, với doanh thu 3,854,532,000.
iHeartMedia Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, iHeartMedia Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-472
iHeartMedia Inc có nợ không?
có, iHeartMedia Inc có nợ là 6,957
iHeartMedia Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
iHeartMedia Inc có tổng cộng 150.16 cổ phiếu đang lưu hành