Global Ship Lease, Inc. là một công ty mẹ, sở hữu và cho thuê các tàu container theo các hợp đồng dài hạn và theo mức phí cố định cho các công ty vận tải container. Công ty tập trung vào các tàu container cỡ trung bình sau khi mở rộng kênh đào Panama (Post-Panamax) và nhỏ hơn. Là một chủ sở hữu tàu container, hoạt động kinh doanh của công ty vừa mang tính thuận chu kỳ với lượng tàu thuê, vừa mang tính nghịch chu kỳ với mô hình bán và thuê lại. Công ty sở hữu khoảng 72 con tàu, có sức chứa từ 2.207 đến 11.040 TEU, với tổng sức chứa là 413.183 TEU. Sự đa dạng về kích thước tàu trong đội tàu của công ty mang lại sự linh hoạt trong việc triển khai tàu trên nhiều tuyến đường thương mại khác nhau. Danh mục tàu của công ty bao gồm CMA CGM Thalassa, ZIM Norfolk, Anthea Y, ZIM Xiamen, MSC Tianjin, MSC Qingdao, GSL Ningbo, GSL Alexandra, GSL Effie, GSL Lydia, GSL Sofia, GSL Kalliopi, GSL Grania, GSL Eleni, Mary, Kristina, Katherine, Alexandra, Alexis, Olivia I, CMA CGM Berlioz, Agios Dimitrios và GSL Christel Elisabeth, cùng nhiều tàu khác.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
766
766
711
674
645
448
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
8%
8%
5%
5%
44%
59%
Chi phí doanh thu
233
233
214
202
188
143
Lợi nhuận gộp
532
532
496
471
457
304
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
22
22
17
18
18
13
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
144
144
117
109
99
74
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
6
6
3
2
11
2
Lợi nhuận trước thuế
416
416
353
304
292
171
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
406
406
344
294
283
163
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
18%
18%
17%
4%
74%
341%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
35.87
35.7
35.57
35.92
37.2
35.5
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
0%
-1%
-3%
5%
99%
EPS (Làm loãng)
11.34
11.39
9.67
8.2
7.62
4.6
Tăng trưởng EPS
17%
18%
18%
8%
66%
117%
Lưu thông tiền mặt tự do
392
392
211
232
346
-201
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
69.45%
69.45%
69.76%
69.88%
70.85%
67.85%
Lợi nhuận hoạt động
50.65%
50.65%
53.3%
53.7%
55.34%
51.11%
Lợi nhuận gộp
53%
53%
48.38%
43.62%
43.87%
36.38%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
51.17%
51.17%
29.67%
34.42%
53.64%
-44.86%
EBITDA
509
509
454
434
438
290
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
66.44%
66.44%
63.85%
64.39%
67.9%
64.73%
D&A cho EBITDA
121
121
75
72
81
61
EBIT
388
388
379
362
357
229
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
50.65%
50.65%
53.3%
53.7%
55.34%
51.11%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Global Ship Lease Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Global Ship Lease Inc có tổng tài sản là $2,861, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $406
Tỷ lệ tài chính chính của GSL.PRB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Global Ship Lease Inc là 2.69, tỷ suất lợi nhuận ròng là 53, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $21.45.
Doanh thu của Global Ship Lease Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Global Ship Lease Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Time Charters, với doanh thu 666,715,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Global Ship Lease Inc, với doanh thu 666,715,000.
Global Ship Lease Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Global Ship Lease Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $406
Global Ship Lease Inc có nợ không?
có, Global Ship Lease Inc có nợ là 1,060
Global Ship Lease Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Global Ship Lease Inc có tổng cộng 35.91 cổ phiếu đang lưu hành