Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
1,242,054
1,201,762
1,056,528
1,066,326
930,496
811,600
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
11%
14%
-1%
15%
15%
-11%
Chi phí doanh thu
1,030,426
1,000,044
897,535
909,622
791,804
682,288
Lợi nhuận gộp
211,628
201,718
158,993
156,704
138,692
129,312
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
162,719
127,296
121,444
116,786
106,279
100,243
Nghiên cứu và Phát triển
--
21,722
20,956
19,304
17,213
16,338
Chi phí hoạt động
162,719
154,621
147,822
141,263
127,264
120,883
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1,253
-1,064
-919
355
-1,160
-397
Lợi nhuận trước thuế
59,057
54,089
20,064
27,921
20,430
21,316
Chi phí thuế thu nhập
19,982
16,758
11,587
10,289
7,190
9,219
Lợi nhuận ròng
35,119
33,366
6,508
15,894
10,093
10,001
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
61%
413%
-59%
56.99%
1%
-43%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
70.38
70.46
70.44
70.39
70.39
70.49
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
498.92
473.48
92.38
225.79
143.38
141.87
Tăng trưởng EPS
61%
412%
-59%
56.99%
1%
-43%
Lưu thông tiền mặt tự do
12,882
19,597
-8,019
-1,537
-52,701
-41,215
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.03%
16.78%
15.04%
14.69%
14.9%
15.93%
Lợi nhuận hoạt động
3.93%
3.91%
1.05%
1.44%
1.22%
1.03%
Lợi nhuận gộp
2.82%
2.77%
0.61%
1.49%
1.08%
1.23%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.03%
1.63%
-0.75%
-0.14%
-5.66%
-5.07%
EBITDA
90,750
88,348
50,122
54,539
45,149
40,592
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.3%
7.35%
4.74%
5.11%
4.85%
5%
D&A cho EBITDA
41,841
41,251
38,951
39,098
33,721
32,163
EBIT
48,909
47,097
11,171
15,441
11,428
8,429
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.93%
3.91%
1.05%
1.44%
1.22%
1.03%
Tỷ suất thuế hiệu quả
33.83%
30.98%
57.75%
36.85%
35.19%
43.24%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Furukawa Electric Co., Ltd. là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của FUWAY là gì?
Doanh thu của Furukawa Electric Co., Ltd. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Furukawa Electric Co., Ltd. có lợi nhuận không?
Furukawa Electric Co., Ltd. có nợ không?
Furukawa Electric Co., Ltd. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$74
Giá mở cửa
$73.6
Phạm vi ngày
$73.04 - $73.6
Phạm vi 52 tuần
$14.25 - $74
Khối lượng
300
Khối lượng trung bình
298
EPS (TTM)
1.60
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$10.2B
Furukawa Electric Co., Ltd. là gì?
Furukawa Electric Co., Ltd. engages in transmission infrastructure and functional materials businesses. The company is headquartered in Chiyoda-Ku, Tokyo-To and currently employs 51,167 full-time employees. The firm operates four business segments. The Infrastructure segment provides optical fiber, optical fiber cables, metal communication cables, optical related components, and optical semiconductor devices. The Electrical and Electronics segment provides automotive components, batteries, windings, copper and copper alloys, plated products, processed products for electronic components, and specialty metal materials. The Functional Products segment provides cable conduit materials, foam products, tapes for semiconductor manufacturing, electronic components and heat-dissipating products. The Services, Development segment mainly provides hydroelectric power generation, new product research and development, and real estate leasing.