BlackRock Debt Strategies Fund Inc là một công ty có trụ sở tại Mỹ, hoạt động trong ngành công nghiệp. Công ty có trụ sở chính tại Wilmington, Delaware. Quỹ BlackRock Debt Strategies Fund, Inc. (Quỹ) là một công ty đầu tư quản lý dạng đóng. Mục tiêu đầu tư chính của Quỹ là tạo ra thu nhập hiện hành bằng cách chủ yếu đầu tư vào một danh mục đa dạng các công cụ nợ của các công ty Hoa Kỳ, bao gồm các khoản vay do doanh nghiệp cung cấp, được xếp hạng ở các hạng mục thấp hơn theo các dịch vụ xếp hạng uy tín hoặc các công cụ nợ chưa được xếp hạng. Mục tiêu đầu tư thứ cấp của Quỹ là tạo ra sự gia tăng vốn. Trong điều kiện thị trường bình thường, ít nhất 80% tổng tài sản của Quỹ sẽ được đầu tư vào các công cụ nợ. Quỹ có thể đầu tư trực tiếp vào các công cụ nợ hoặc đầu tư gián tiếp thông qua các công cụ phái sinh. Quỹ không có giới hạn nào về thời hạn đáo hạn hoặc thời gian nắm giữ danh mục đầu tư các chứng khoán nợ mà Quỹ có thể đầu tư. Tối đa 20% tổng tài sản của Quỹ có thể được đầu tư vào các chứng khoán gặp khó khăn tài chính, bao gồm cả các công cụ nợ và các khoản vay do doanh nghiệp cung cấp. Nhà quản lý đầu tư của Quỹ là BlackRock Advisors, LLC.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
70,077
70,077
68,529
86,234
74,032
102,092
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
2%
2%
-21%
16%
-27%
--
Chi phí doanh thu
9,753
9,521
11,921
8,551
3,563
7,952
Lợi nhuận gộp
60,324
60,556
56,608
77,683
70,469
94,140
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8,877
8,877
8,354
8,138
7,056
9,971
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
35,046
35,278
34,389
37,554
38,313
34,284
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
-159
-121
-63
-104
-110
Lợi nhuận trước thuế
26,232
26,232
26,650
40,747
26,772
60,002
Chi phí thuế thu nhập
7,075
7,075
7,375
10,942
7,117
16,345
Lợi nhuận ròng
14,611
14,611
14,699
22,725
14,968
33,266
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-1%
-1%
-35%
52%
-55%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
321.7
321.59
321.67
321.71
321.64
321.82
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
--
EPS (Làm loãng)
45.43
45.43
45.69
70.63
46.53
103.36
Tăng trưởng EPS
-1%
-1%
-35%
52%
-55%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
17,070
17,070
19,586
19,443
16,707
42,691
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
86.08%
86.41%
82.6%
90.08%
95.18%
92.21%
Lợi nhuận hoạt động
36.07%
36.07%
32.42%
46.53%
43.43%
58.62%
Lợi nhuận gộp
20.84%
20.84%
21.44%
26.35%
20.21%
32.58%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
24.35%
24.35%
28.58%
22.54%
22.56%
41.81%
EBITDA
31,443
31,443
27,932
45,134
37,176
64,906
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
44.86%
44.86%
40.75%
52.33%
50.21%
63.57%
D&A cho EBITDA
6,165
6,165
5,713
5,005
5,020
5,050
EBIT
25,278
25,278
22,219
40,129
32,156
59,856
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
36.07%
36.07%
32.42%
46.53%
43.43%
58.62%
Tỷ suất thuế hiệu quả
26.97%
26.97%
27.67%
26.85%
26.58%
27.24%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của BlackRock Debt Strategies Fund Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kumba Iron Ore Limited có tổng tài sản là $103,705, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14,611
Tỷ lệ tài chính chính của DSU là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kumba Iron Ore Limited là 2.12, tỷ suất lợi nhuận ròng là 20.84, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $217.9.
Doanh thu của BlackRock Debt Strategies Fund Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kumba Iron Ore Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Sishen Mine, với doanh thu 44,070,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Kumba Iron Ore Limited, với doanh thu 39,198,000,000.
BlackRock Debt Strategies Fund Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kumba Iron Ore Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $14,611
BlackRock Debt Strategies Fund Inc có nợ không?
có, Kumba Iron Ore Limited có nợ là 48,766
BlackRock Debt Strategies Fund Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kumba Iron Ore Limited có tổng cộng 320.3 cổ phiếu đang lưu hành