Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
23
24
22
20
20
16
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
9%
10%
0%
25%
78%
Chi phí doanh thu
2
2
2
2
3
3
Lợi nhuận gộp
21
22
20
17
17
13
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
22
21
20
16
16
16
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-1
0
0
0
1
-4
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-1
0
0
0
1
-3
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
--
--
-100%
-133%
-50%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
512.16
565.47
500.22
495.9
494.85
494.85
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
13%
1%
0%
0%
22%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng EPS
-319%
-400%
-127%
-65%
-140%
-52%
Lưu thông tiền mặt tự do
-5
0
0
-3
0
2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
91.3%
91.66%
90.9%
85%
85%
81.25%
Lợi nhuận hoạt động
-4.34%
0%
0%
0%
5%
-18.75%
Lợi nhuận gộp
-4.34%
0%
0%
0%
5%
-18.75%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-21.73%
0%
0%
-15%
0%
12.5%
EBITDA
1
2
1
1
3
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
4.34%
8.33%
4.54%
5%
15%
-6.25%
D&A cho EBITDA
2
2
1
1
2
2
EBIT
-1
0
0
0
1
-3
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-4.34%
0%
0%
0%
5%
-18.75%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Corero Network Security PLC là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của DDOSF là gì?
Doanh thu của Corero Network Security PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Corero Network Security PLC có lợi nhuận không?
Corero Network Security PLC có nợ không?
Corero Network Security PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.1729
Giá mở cửa
$0.14
Phạm vi ngày
$0.14 - $0.1729
Phạm vi 52 tuần
$0.1184 - $0.27
Khối lượng
73.2K
Khối lượng trung bình
6.1K
EPS (TTM)
0.00
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$88.5M
DDOSF là gì?
Corero Network Security Plc tham gia vào việc phát triển và cung cấp các giải pháp phòng chống tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS). Công nghệ của công ty bảo vệ chống lại các mối đe dọa DDoS bên ngoài và nội bộ trong các môi trường cạnh mạng và người dùng phức tạp, đồng thời đảm bảo tính khả dụng của dịch vụ Internet. Công ty hoạt động thông qua phân khúc Corero Network Security. Các dịch vụ an ninh của công ty được thiết kế để tăng cường khả năng phòng thủ của giải pháp Corero SmartWall ONE trước các cuộc tấn công DDoS. Công ty cung cấp Dịch vụ Quản lý SecureWatch, một bộ sưu tập các dịch vụ tối ưu hóa cấu hình, giám sát và phản ứng giảm thiểu. Thiết bị phần cứng của công ty là Network Threat Detector (NTD) 3400, bản nâng cấp 400G cho Thiết bị Bảo vệ DDoS SmartWall ONE. Ứng dụng SecureWatch Analytics tận dụng động cơ phân tích của Splunk. Các trung tâm hoạt động của công ty đặt tại Marlborough, Massachusetts, Hoa Kỳ và Edinburgh, Vương quốc Anh.