China Resources Gas Group Ltd. hoạt động như một công ty đầu tư và điều hành, chuyên cung cấp và phân phối khí đốt. Công ty vận hành kinh doanh thông qua năm mảng chính. Bộ phận Bán hàng và Phân phối Khí đốt và Sản phẩm Liên quan chủ yếu tập trung vào việc bán khí tự nhiên và một phần nhỏ hơn là khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) cho mục đích sử dụng dân dụng, thương mại và công nghiệp. Bộ phận Kết nối Khí chủ yếu tập trung vào việc xây dựng hệ thống đường ống dẫn khí. Bộ phận Trạm khí chủ yếu tập trung vào việc bán nhiên liệu khí tại các trạm tiếp nhiên liệu khí tự nhiên. Bộ phận Bán hàng Thiết bị Khí chủ yếu tập trung vào việc bán thiết bị khí và các sản phẩm liên quan. Bộ phận Dịch vụ Thiết kế và Xây dựng chủ yếu tập trung vào thiết kế, xây dựng, tư vấn và quản lý các dự án kết nối khí.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
100,385
102,675
101,271
94,338
79,642
55,864
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-4%
1%
7%
18%
43%
-2%
Chi phí doanh thu
83,274
84,417
82,820
76,256
60,465
40,836
Lợi nhuận gộp
17,111
18,258
18,451
18,081
19,176
15,027
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
11,720
11,520
11,102
10,075
9,517
7,835
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
10,896
10,919
10,787
9,713
9,202
6,876
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
6,378
7,746
8,909
8,615
11,183
8,990
Chi phí thuế thu nhập
1,764
1,997
1,850
2,307
2,743
2,278
Lợi nhuận ròng
3,034
4,088
5,223
4,733
6,395
5,151
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-41%
-22%
10%
-26%
24%
2%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,279.1
2,268.24
2,268.21
2,268.21
2,268.21
2,232.31
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
2%
2%
EPS (Làm loãng)
1.33
1.8
2.3
2.08
2.81
2.3
Tăng trưởng EPS
-41%
-22%
10%
-26%
22%
0%
Lưu thông tiền mặt tự do
1,365
2,658
4,511
-2,066
2,440
4,073
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.04%
17.78%
18.21%
19.16%
24.07%
26.89%
Lợi nhuận hoạt động
6.19%
7.14%
7.56%
8.87%
12.52%
14.59%
Lợi nhuận gộp
3.02%
3.98%
5.15%
5.01%
8.02%
9.22%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.35%
2.58%
4.45%
-2.18%
3.06%
7.29%
EBITDA
6,400
10,960
11,697
11,722
12,637
10,265
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.37%
10.67%
11.55%
12.42%
15.86%
18.37%
D&A cho EBITDA
186
3,622
4,034
3,354
2,664
2,114
EBIT
6,214
7,338
7,663
8,368
9,973
8,151
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.19%
7.14%
7.56%
8.87%
12.52%
14.59%
Tỷ suất thuế hiệu quả
27.65%
25.78%
20.76%
26.77%
24.52%
25.33%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của China Resources Gas Group Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), China Resources Gas Group Limited có tổng tài sản là $132,482, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $4,088
Tỷ lệ tài chính chính của CGASY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của China Resources Gas Group Limited là 1.45, tỷ suất lợi nhuận ròng là 3.98, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $45.26.
Doanh thu của China Resources Gas Group Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
China Resources Gas Group Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Sale and Distribution of Gas Fuel and Related Products, với doanh thu 85,565,630,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho China Resources Gas Group Limited, với doanh thu 102,675,888,000.
China Resources Gas Group Limited có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, China Resources Gas Group Limited có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $4,088
China Resources Gas Group Limited có nợ không?
có, China Resources Gas Group Limited có nợ là 91,310
China Resources Gas Group Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
China Resources Gas Group Limited có tổng cộng 2,314.01 cổ phiếu đang lưu hành