Bonal International, Inc. hoạt động như một công ty mẹ, chuyên cung cấp công nghệ giải tỏa ứng suất kim loại bằng dao động dưới hài và công nghệ điều hòa mối hàn. Công ty có trụ sở chính tại Royal Oak, Michigan. Công ty đã niêm yết cổ phiếu lần đầu tiên vào ngày 22 tháng 1 năm 2002. Công nghệ được cấp bằng sáng chế của công ty và ba dòng sản phẩm riêng biệt của công ty: Meta-Lax Stress Relief, Pulse Puddle Arc Welding (PPAW), và Black Magic được bán rộng rãi khắp Hoa Kỳ và 64 quốc gia khác trên thế giới. Thiết bị Meta-Lax là dòng sản phẩm chính của công ty. Thiết bị Meta-Lax có thể được sử dụng để giải tỏa ứng suất trên các chi tiết kim loại thay vì phương pháp xử lý nhiệt truyền thống và/hoặc có thể được sử dụng trong quá trình hàn. Dòng thiết bị Meta-Lax bao gồm Series 2000, Series 2400 và Series 2800. Series 2000 là hệ thống Meta-Lax di động được thiết kế dành cho các ứng dụng cơ bản trong việc giải tỏa ứng suất và điều hòa mối hàn. Series 2000 rất lý tưởng cho các xưởng máy và xưởng sản xuất nhỏ.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
503
126
128
126
122
112
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
13%
13%
13%
12%
17%
19%
Chi phí doanh thu
234
60
58
59
56
54
Lợi nhuận gộp
269
65
70
66
65
58
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
222
57
59
55
49
50
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
251
66
67
62
56
57
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
8
-3
1
3
7
0
Chi phí thuế thu nhập
-2
0
0
-3
1
0
Lợi nhuận ròng
10
-3
1
6
5
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
400%
200%
-80%
--
-350%
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
16.45
16.45
16.72
16.89
16.58
16.35
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
-6%
0%
2%
18%
EPS (Làm loãng)
0.6
-0.22
0.11
0.37
0.34
-0.1
Tăng trưởng EPS
304%
111%
-65%
776%
-369%
-5%
Lưu thông tiền mặt tự do
31
9
7
10
4
10
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
53.47%
51.58%
54.68%
52.38%
53.27%
51.78%
Lợi nhuận hoạt động
3.37%
0%
2.34%
3.17%
7.37%
0.89%
Lợi nhuận gộp
1.98%
-2.38%
0.78%
4.76%
4.09%
-0.89%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
6.16%
7.14%
5.46%
7.93%
3.27%
8.92%
EBITDA
46
8
10
10
15
7
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
9.14%
6.34%
7.81%
7.93%
12.29%
6.25%
D&A cho EBITDA
29
8
7
6
6
6
EBIT
17
0
3
4
9
1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.37%
0%
2.34%
3.17%
7.37%
0.89%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-25%
0%
0%
-100%
14.28%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Bonal International Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Bowman Consulting Group Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của BONL là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Bowman Consulting Group Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Bonal International Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Bowman Consulting Group Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Building Infrastructure, với doanh thu 220,233,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Bowman Consulting Group Ltd, với doanh thu 490,017,000.
Bonal International Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Bowman Consulting Group Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Bonal International Inc có nợ không?
không có, Bowman Consulting Group Ltd có nợ là 0
Bonal International Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Bowman Consulting Group Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành